Từ vựng về các vật dụng trong gia đình bằng tiếng Trung
Vật dụng gia đình là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung cơ bản mà người mới bắt đầu nên học. Những đồ dùng như bàn, ghế, giường, tủ lạnh, bát, đũa hay máy giặt đều xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày.
Nắm được nhóm vật dụng gia đình bằng tiếng Trung không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ rất nhiều khi giao tiếp, mô tả căn nhà, mua sắm đồ dùng hoặc học các chủ đề tiếng Trung liên quan đến cuộc sống.
Trong bài viết này, Tiếng Trung Xin Chào tổng hợp hơn 50 từ vựng vật dụng gia đình thông dụng, kèm chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học và áp dụng.
1. Vật dụng gia đình trong phòng khách
Phòng khách là nơi có rất nhiều đồ dùng quen thuộc. Đây cũng là nhóm từ vựng dễ ghi nhớ vì bạn có thể nhìn thấy chúng mỗi ngày.

Ví dụ:
客厅里有一张桌子和一把椅子。
Kètīng lǐ yǒu yì zhāng zhuōzi hé yì bǎ yǐzi.
→ Trong phòng khách có một cái bàn và một cái ghế.
2. Từ vựng vật dụng gia đình trong phòng ngủ
Phòng ngủ là nơi có nhiều đồ dùng phục vụ việc nghỉ ngơi và sinh hoạt cá nhân. Khi học vật dụng gia đình, bạn có thể kết hợp từ vựng với việc mô tả căn phòng của mình.

Ví dụ:
我的卧室里有一张床和一个衣柜。
Wǒ de wòshì lǐ yǒu yì zhāng chuáng hé yí ge yīguì.
→ Trong phòng ngủ của tôi có một chiếc giường và một tủ quần áo.
3. Vật dụng gia đình trong nhà bếp
Nhà bếp là chủ đề rất quan trọng khi học từ vựng vật dụng gia đình vì đây là nơi có nhiều đồ dùng quen thuộc như bát, đũa, thìa, nồi và các thiết bị điện.

Ví dụ:
冰箱里有很多水果。
Bīngxiāng lǐ yǒu hěn duō shuǐguǒ.
→ Trong tủ lạnh có rất nhiều trái cây.
请给我一双筷子。
Qǐng gěi wǒ yì shuāng kuàizi.
→ Làm ơn đưa cho tôi một đôi đũa.
4. Các thiết bị điện gia dụng bằng tiếng Trung
Bên cạnh những đồ dùng truyền thống, bạn cũng nên học tên các thiết bị điện thường sử dụng trong nhà.

Một số câu thường gặp:
洗衣机坏了。
Xǐyījī huài le.
→ Máy giặt bị hỏng rồi.
请打开空调。
Qǐng dǎkāi kōngtiáo.
→ Làm ơn bật điều hòa.
电视在哪里?
Diànshì zài nǎlǐ?
→ Tivi ở đâu?
5. Vật dụng gia đình trong phòng tắm
Các đồ dùng trong phòng tắm cũng xuất hiện khá thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ:
我的毛巾在哪里?
Wǒ de máojīn zài nǎlǐ?
→ Khăn của tôi ở đâu?
6. Một số vật dụng gia đình khác cần biết
Ngoài những đồ dùng theo từng căn phòng, bạn có thể bổ sung thêm một số từ vựng phổ biến sau:

7. Mẫu câu tiếng Trung về vật dụng gia đình
Sau khi học từ vựng, bạn nên luyện đặt câu để tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ.
Hỏi vị trí đồ vật
我的手机在哪里?
Wǒ de shǒujī zài nǎlǐ?
→ Điện thoại của tôi ở đâu?
钥匙在桌子上。
Yàoshi zài zhuōzi shàng.
→ Chìa khóa ở trên bàn.
Hỏi tên đồ vật
这是什么?
Zhè shì shénme?
→ Đây là cái gì?
这是冰箱。
Zhè shì bīngxiāng.
→ Đây là tủ lạnh.
Mô tả đồ vật trong nhà
客厅里有一台电视。
Kètīng lǐ yǒu yì tái diànshì.
→ Trong phòng khách có một chiếc tivi.
厨房里有一个冰箱。
Chúfáng lǐ yǒu yí ge bīngxiāng.
→ Trong nhà bếp có một chiếc tủ lạnh.
Nói về sở hữu
这是我的电脑。
Zhè shì wǒ de diànnǎo.
→ Đây là máy tính của tôi.
那是我妈妈的包。
Nà shì wǒ māma de bāo.
→ Kia là túi của mẹ tôi.
8. Mẹo học từ vựng vật dụng gia đình tiếng Trung
Để học nhanh vật dụng gia đình, bạn không nên cố gắng ghi nhớ 50 từ cùng một lúc. Hãy chia từ theo từng khu vực trong nhà.
Ngày 1 – Phòng khách:
沙发 – 桌子 – 椅子 – 电视 – 灯
Ngày 2 – Phòng ngủ:
床 – 枕头 – 被子 – 衣柜 – 镜子
Ngày 3 – Nhà bếp:
冰箱 – 锅 – 碗 – 筷子 – 杯子
Ngày 4 – Phòng tắm:
毛巾 – 牙刷 – 牙膏 – 肥皂 – 梳子
Sau đó, hãy sử dụng các đồ vật thực tế xung quanh bạn để đặt câu. Ví dụ nhìn vào chiếc tủ lạnh và nói:
这是冰箱。
→ Đây là tủ lạnh.
Nhìn vào chiếc bàn:
这是桌子。
→ Đây là cái bàn.
Cách học bằng hình ảnh và tình huống thực tế sẽ giúp bạn nhớ từ vựng vật dụng gia đình lâu hơn so với việc chỉ học thuộc danh sách từ.
9. Vì sao nên học chủ đề vật dụng gia đình?
Chủ đề vật dụng gia đình rất phù hợp với người mới học tiếng Trung vì phần lớn từ vựng đều gần gũi với cuộc sống hằng ngày. Bạn có thể sử dụng chúng khi giới thiệu nhà ở, mô tả căn phòng, nói chuyện với gia đình hoặc thực hành giao tiếp cơ bản.
Đặc biệt, nhiều từ như 桌子, 椅子, 床, 电视, 冰箱, 手机, 电脑 thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại và tài liệu học tiếng Trung cơ bản.
Kết luận
Học vật dụng gia đình bằng tiếng Trung là một cách đơn giản để mở rộng vốn từ và cải thiện khả năng giao tiếp hằng ngày. Từ phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp đến phòng tắm, bạn chỉ cần học theo từng nhóm nhỏ và kết hợp với Pinyin, nghĩa tiếng Việt cùng câu ví dụ.
Nếu bạn đang học tiếng Trung từ con số 0, hãy bắt đầu với những đồ vật quen thuộc xung quanh mình. Mỗi ngày học khoảng 5–10 từ và đặt câu với những từ vừa học sẽ giúp bạn ghi nhớ tự nhiên hơn.
Tiếng Trung Xin Chào hy vọng danh sách trên sẽ giúp bạn học chủ đề vật dụng gia đình dễ dàng hơn và có thể nhanh chóng áp dụng vào giao tiếp thực tế.
Bạn cũng có thể kết hợp các mẫu câu trên với từ vựng HSK để vừa tăng vốn từ vừa cải thiện phản xạ giao tiếp. Với những thông tin liên quan đến kỳ thi HSK, bạn có thể tham khảo:
- Các cách nói xin chào trong tiếng Trung
- Top 50+ mẫu câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản
- Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung
- 150 từ vựng HSK 1 đầy đủ kèm ví dụ dễ nhớ
- Cách học 150 từ vựng HSK 1 nhanh và nhớ lâu
Để tìm hiểu thêm về tiếng Trung và kỳ thi HSK, người học có thể tham khảo thông tin từ Chinese Testing International. Khi cần tra cứu từ vựng và cách phát âm, bạn có thể sử dụng Pleco Chinese Dictionary.