fbpx

Trường Học Tiếng Trung: 50+ Từ Vựng Chủ Đề Trường Học

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề trường học

Trường học là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung cơ bản mà người mới bắt đầu nên học. Đây là chủ đề rất gần gũi với cuộc sống, đặc biệt phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc những người đang học tiếng Trung để giao tiếp.

Khi học nhóm từ vựng trường học bằng tiếng Trung, bạn có thể dễ dàng nói về lớp học, giáo viên, học sinh, môn học, bài tập, sách vở và các hoạt động thường ngày ở trường.

Trong bài viết này, Tiếng Trung Xin Chào tổng hợp hơn 50 từ vựng tiếng Trung về chủ đề trường học, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và mẫu câu đơn giản để bạn dễ học và áp dụng.

1. Trường học trong tiếng Trung là gì?

Một số từ vựng cơ bản liên quan đến trường học bạn nên nhớ:

từ vựng cơ bản liên quan đến trường học

Trong đó, 学校 (xuéxiào) là từ quan trọng nhất, có nghĩa là trường học.

Ví dụ:

我在学校学习汉语。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
→ Tôi học tiếng Trung ở trường.

2. Từ vựng về lớp học và trường học

Khi nói về trường học, bạn sẽ thường xuyên gặp những địa điểm và khu vực sau:

Từ vựng về lớp học và trường học

Ví dụ:

图书馆在哪里?
Túshūguǎn zài nǎlǐ?
→ Thư viện ở đâu?

学生在教室里上课。
Xuéshēng zài jiàoshì lǐ shàngkè.
→ Học sinh đang học trong lớp.

3. Từ vựng về giáo viên và học sinh

Đây là nhóm từ rất quan trọng khi học từ vựng trường học tiếng Trung.

Từ vựng về giáo viên và học sinh

Ví dụ:

我们的老师很好。
Wǒmen de lǎoshī hěn hǎo.
→ Giáo viên của chúng tôi rất tốt.

她是我的同学。
Tā shì wǒ de tóngxué.
→ Cô ấy là bạn học của tôi.

4. Đồ dùng học tập bằng tiếng Trung

Đồ dùng học tập là nhóm từ rất gần gũi với học sinh, sinh viên. Bạn có thể học những từ này bằng cách quan sát trực tiếp các đồ vật trên bàn học.

Đồ dùng học tập bằng tiếng Trung

Ví dụ:

我的书包里有很多书。
Wǒ de shūbāo lǐ yǒu hěn duō shū.
→ Trong cặp của tôi có rất nhiều sách.

请给我一支笔。
Qǐng gěi wǒ yì zhī bǐ.
→ Làm ơn đưa cho tôi một chiếc bút.

5. Các môn học bằng tiếng Trung

Nếu bạn muốn học trường học đầy đủ hơn, đừng bỏ qua nhóm từ vựng về các môn học.

Các môn học bằng tiếng Trung

Ví dụ:

我喜欢数学。
Wǒ xǐhuān shùxué.
→ Tôi thích môn Toán.

你喜欢什么课?
Nǐ xǐhuān shénme kè?
→ Bạn thích môn học nào?

6. Hoạt động thường gặp ở trường học

Ngoài danh từ, bạn cũng nên học một số động từ thường dùng để có thể tạo thành câu hoàn chỉnh.

Hoạt động thường gặp ở trường học

Ví dụ:

我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
→ Chúng tôi học lúc 8 giờ.

我正在写作业。
Wǒ zhèngzài xiě zuòyè.
→ Tôi đang làm bài tập.

明天要考试。
Míngtiān yào kǎoshì.
→ Ngày mai có bài kiểm tra.

7. Một số mẫu câu giao tiếp chủ đề trường học

Học từ vựng trường học sẽ hiệu quả hơn nếu bạn luyện chúng trong câu hoàn chỉnh.

Hỏi bạn học

你在哪个学校学习?
Nǐ zài nǎge xuéxiào xuéxí?
→ Bạn học ở trường nào?

你是哪个班的?
Nǐ shì nǎge bān de?
→ Bạn học lớp nào?

Hỏi về môn học

你喜欢什么科目?
Nǐ xǐhuān shénme kēmù?
→ Bạn thích môn học nào?

你喜欢汉语吗?
Nǐ xǐhuān Hànyǔ ma?
→ Bạn có thích tiếng Trung không?

Hỏi về bài học

今天上什么课?
Jīntiān shàng shénme kè?
→ Hôm nay học môn gì?

老师布置作业了吗?
Lǎoshī bùzhì zuòyè le ma?
→ Giáo viên đã giao bài tập chưa?

我听不懂。
Wǒ tīng bù dǒng.
→ Tôi không hiểu.

请老师再说一遍。
Qǐng lǎoshī zài shuō yí biàn.
→ Thưa thầy/cô, xin hãy nói lại một lần nữa.

8. Cách học từ vựng trường học tiếng Trung dễ nhớ

Chủ đề trường học có khá nhiều từ, vì vậy bạn không nên học tất cả cùng một lúc. Hãy chia thành từng nhóm nhỏ.

Ngày 1: Học các địa điểm trong trường
学校 – 教室 – 图书馆 – 食堂 – 操场

Ngày 2: Học giáo viên và học sinh
老师 – 学生 – 同学 – 校长 – 教授

Ngày 3: Học đồ dùng học tập
书 – 笔 – 本子 – 橡皮 – 尺子

Ngày 4: Học môn học
数学 – 英语 – 汉语 – 历史 – 地理

Ngày 5: Học hoạt động
学习 – 上课 – 下课 – 考试 – 复习

Sau mỗi nhóm, hãy tự đặt 3–5 câu. Ví dụ khi học 教室, bạn có thể nói:

这是我们的教室。
Zhè shì wǒmen de jiàoshì.
→ Đây là phòng học của chúng tôi.

Cách học theo chủ đề sẽ giúp bạn vừa nhớ từ vừa biết cách sử dụng trong giao tiếp.

9. Vì sao nên học từ vựng chủ đề trường học?

Trường học là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong các giáo trình tiếng Trung cơ bản, bài hội thoại và các tình huống giao tiếp hằng ngày.

Khi nắm được nhóm từ này, bạn có thể giới thiệu trường mình đang học, nói về môn học yêu thích, hỏi phòng học, trò chuyện với bạn bè hoặc mô tả các hoạt động trong một ngày đi học.

Đây cũng là nhóm từ phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Trung và những bạn đang xây dựng vốn từ nền tảng.

Kết luận

Học từ vựng tiếng Trung về chủ đề trường học là một bước quan trọng đối với người mới bắt đầu. Từ những từ cơ bản như 学校, 老师, 学生, 教室 đến các từ về đồ dùng học tập, môn học và hoạt động ở trường, bạn có thể mở rộng vốn từ một cách tự nhiên thông qua những tình huống quen thuộc.

Thay vì chỉ học thuộc danh sách, hãy kết hợp chữ Hán + Pinyin + nghĩa tiếng Việt + câu ví dụ. Mỗi ngày học khoảng 5–10 từ và thường xuyên đặt câu sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

Nếu bạn đang học tiếng Trung từ con số 0, hãy lưu lại danh sách từ vựng trường học này và luyện tập mỗi ngày. Tiếng Trung Xin Chào sẽ tiếp tục chia sẻ nhiều chủ đề từ vựng và mẫu câu tiếng Trung cơ bản, dễ học và dễ áp dụng.

Bạn cũng có thể kết hợp các mẫu câu trên với từ vựng HSK để vừa tăng vốn từ vừa cải thiện phản xạ giao tiếp. Với những thông tin liên quan đến kỳ thi HSK, bạn có thể tham khảo:

Để tìm hiểu thêm về tiếng Trung và kỳ thi HSK, người học có thể tham khảo thông tin từ Chinese Testing International. Khi cần tra cứu từ vựng và cách phát âm, bạn có thể sử dụng Pleco Chinese Dictionary.

 

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi