Quốc khánh Việt Nam tiếng Trung là gì?
Quốc khánh Việt Nam tiếng Trung được gọi là 越南国庆节 (Yuènán Guóqìng Jié), có nghĩa là Ngày Quốc khánh Việt Nam.
Ngày Quốc khánh Việt Nam được tổ chức vào ngày 2 tháng 9 hằng năm, là một ngày lễ quan trọng của Việt Nam. Đây cũng là chủ đề từ vựng phù hợp để người học tiếng Trung mở rộng vốn từ về lịch sử, ngày lễ, đất nước và văn hóa Việt Nam.
Trong tiếng Trung, bạn có thể nói:
越南国庆节
Yuènán Guóqìng Jié
→ Quốc khánh Việt Nam
9月2日
Jiǔ yuè èr rì
→ Ngày 2 tháng 9
Hoặc:
9月2号是越南国庆节。
Jiǔ yuè èr hào shì Yuènán Guóqìng Jié.
→ Ngày 2 tháng 9 là Quốc khánh Việt Nam.
Ngày Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Trung
Để nói chính xác ngày 2/9 bằng tiếng Trung, bạn cần nắm cách đọc tháng + ngày.
- 9月 – jiǔ yuè – tháng 9
- 2日 – èr rì – ngày 2
- 2号 – èr hào – ngày 2
Vì vậy:
9月2日 – Jiǔ yuè èr rì – ngày 2 tháng 9.
Trong giao tiếp hằng ngày, 号 (hào) cũng được sử dụng phổ biến để nói ngày tháng.
Ví dụ:
今天是9月2日。
Jīntiān shì jiǔ yuè èr rì.
→ Hôm nay là ngày 2 tháng 9.
9月2号是越南国庆节。
Jiǔ yuè èr hào shì Yuènán Guóqìng Jié.
→ Ngày 2 tháng 9 là Quốc khánh Việt Nam.
Từ vựng tiếng Trung về Quốc khánh Việt Nam
Dưới đây là những từ vựng cơ bản bạn nên ghi nhớ khi nói về Quốc khánh Việt Nam tiếng Trung:

Một số từ vựng về lịch sử ngày 2/9
Ngày 2/9/1945 gắn với sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Khi học chủ đề này bằng tiếng Trung, bạn có thể ghi nhớ thêm các từ sau:

Mẫu câu tiếng Trung về Quốc khánh Việt Nam
Sau khi học từ vựng, bạn có thể luyện một số mẫu câu đơn giản để sử dụng khi giao tiếp.
1. Quốc khánh Việt Nam là ngày nào?
越南国庆节是哪一天?
Yuènán Guóqìng Jié shì nǎ yì tiān?
→ Quốc khánh Việt Nam là ngày nào?
越南国庆节是9月2日。
Yuènán Guóqìng Jié shì jiǔ yuè èr rì.
→ Quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9.
2. Ngày 2 tháng 9 là Quốc khánh Việt Nam.
9月2日是越南国庆节。
Jiǔ yuè èr rì shì Yuènán Guóqìng Jié.
→ Ngày 2 tháng 9 là Quốc khánh Việt Nam.
3. Quốc khánh Việt Nam được tổ chức vào ngày 2/9.
越南国庆节在9月2日。
Yuènán Guóqìng Jié zài jiǔ yuè èr rì.
→ Quốc khánh Việt Nam vào ngày 2 tháng 9.
Cách nói tự nhiên hơn:
越南每年9月2日庆祝国庆节。
Yuènán měinián jiǔ yuè èr rì qìngzhù Guóqìng Jié.
→ Việt Nam kỷ niệm Quốc khánh vào ngày 2 tháng 9 hằng năm.
4. Ngày Quốc khánh là một ngày lễ quan trọng.
国庆节是一个重要的节日。
Guóqìng Jié shì yí ge zhòngyào de jiérì.
→ Quốc khánh là một ngày lễ quan trọng.
5. Quốc khánh Việt Nam là ngày nghỉ lễ.
越南国庆节是法定假日。
Yuènán Guóqìng Jié shì fǎdìng jiàrì.
→ Quốc khánh Việt Nam là ngày nghỉ lễ theo quy định.
Cách nói “Chúc mừng Quốc khánh Việt Nam” bằng tiếng Trung
Nếu muốn gửi lời chúc nhân dịp 2/9, bạn có thể sử dụng:
祝越南国庆节快乐!
Zhù Yuènán Guóqìng Jié kuàilè!
→ Chúc Quốc khánh Việt Nam vui vẻ!
Một cách trang trọng hơn:
祝越南国庆节圆满成功!
Zhù Yuènán Guóqìng Jié yuánmǎn chénggōng!
→ Chúc các hoạt động kỷ niệm Quốc khánh Việt Nam thành công tốt đẹp!
Hoặc:
祝越南繁荣昌盛,人民幸福安康!
Zhù Yuènán fánróng chāngshèng, rénmín xìngfú ānkāng!
→ Chúc Việt Nam phồn vinh, thịnh vượng, nhân dân hạnh phúc và bình an!
Đoạn hội thoại tiếng Trung về Quốc khánh Việt Nam
A: 越南的国庆节是哪一天?
Yuènán de Guóqìng Jié shì nǎ yì tiān?
→ Quốc khánh Việt Nam là ngày nào?
B: 越南国庆节是9月2日。
Yuènán Guóqìng Jié shì jiǔ yuè èr rì.
→ Quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9.
A: 国庆节放假吗?
Guóqìng Jié fàngjià ma?
→ Quốc khánh có được nghỉ lễ không?
B: 是的,国庆节是越南的重要节日。
Shì de, Guóqìng Jié shì Yuènán de zhòngyào jiérì.
→ Đúng vậy, Quốc khánh là một ngày lễ quan trọng của Việt Nam.
A: 你们会怎么庆祝?
Nǐmen huì zěnme qìngzhù?
→ Các bạn sẽ kỷ niệm như thế nào?
B: 很多人会和家人一起度过假期。
Hěn duō rén huì hé jiārén yìqǐ dùguò jiàqī.
→ Nhiều người sẽ dành kỳ nghỉ cùng gia đình.
Tìm hiểu ý nghĩa ngày Quốc khánh Việt Nam
Ngày 2/9/1945 là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử Việt Nam. Tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới về sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Vì vậy, khi giới thiệu về ngày Quốc khánh Việt Nam với người Trung Quốc, bạn có thể sử dụng đoạn văn ngắn sau:
越南国庆节是越南的重要节日,每年9月2日举行。1945年9月2日,胡志明主席在巴亭广场宣读《独立宣言》,宣布越南民主共和国成立。
Yuènán Guóqìng Jié shì Yuènán de zhòngyào jiérì, měinián jiǔ yuè èr rì jǔxíng. Yī jiǔ sì wǔ nián jiǔ yuè èr rì, Hú Zhìmíng Zhǔxí zài Bātíng Guǎngchǎng xuāndú 《Dúlì Xuānyán》, xuānbù Yuènán Mínzhǔ Gònghéguó chénglì.
→ Quốc khánh Việt Nam là một ngày lễ quan trọng của Việt Nam, được tổ chức vào ngày 2 tháng 9 hằng năm. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Một số câu chúc Quốc khánh Việt Nam bằng tiếng Trung
Nếu bạn muốn viết caption hoặc lời chúc bằng tiếng Trung nhân dịp 2/9, có thể tham khảo:
祝越南国庆节快乐!
→ Chúc mừng Quốc khánh Việt Nam!
祝祖国繁荣昌盛!
Zhù zǔguó fánróng chāngshèng!
→ Chúc Tổ quốc phồn vinh, thịnh vượng!
祝越南越来越强大!
Zhù Yuènán yuèláiyuè qiángdà!
→ Chúc Việt Nam ngày càng phát triển và vững mạnh!
祝大家国庆节快乐!
Zhù dàjiā Guóqìng Jié kuàilè!
→ Chúc mọi người Quốc khánh vui vẻ!
Cách học từ vựng Quốc khánh Việt Nam tiếng Trung dễ nhớ
Để học Quốc khánh Việt Nam tiếng Trung hiệu quả, bạn không nên học riêng lẻ từng từ. Hãy chia thành các nhóm nhỏ.
Nhóm 1: Ngày tháng
- 九月 – jiǔ yuè – tháng 9
- 二日 – èr rì – ngày 2
- 二号 – èr hào – ngày 2
- 每年 – měinián – mỗi năm
Nhóm 2: Ngày lễ
- 国庆节 – Guóqìng Jié – Quốc khánh
- 节日 – jiérì – ngày lễ
- 庆祝 – qìngzhù – kỷ niệm
- 放假 – fàngjià – nghỉ lễ
- 假期 – jiàqī – kỳ nghỉ
Nhóm 3: Lịch sử
- 历史 – lìshǐ – lịch sử
- 独立 – dúlì – độc lập
- 独立宣言 – dúlì xuānyán – Tuyên ngôn Độc lập
- 胡志明 – Hú Zhìmíng – Hồ Chí Minh
- 巴亭广场 – Bātíng Guǎngchǎng – Quảng trường Ba Đình
Học theo nhóm giúp bạn dễ liên tưởng và có thể tự tạo câu thay vì chỉ học thuộc lòng.
Câu hỏi thường gặp về Quốc khánh Việt Nam tiếng Trung
Quốc khánh Việt Nam tiếng Trung là gì?
Quốc khánh Việt Nam trong tiếng Trung có thể nói là:
越南国庆节 – Yuènán Guóqìng Jié
→ Quốc khánh Việt Nam.
Ngày 2/9 tiếng Trung nói thế nào?
Ngày 2/9 có thể nói:
9月2日 – jiǔ yuè èr rì
hoặc:
9月2号 – jiǔ yuè èr hào
Quốc khánh trong tiếng Trung là gì?
国庆节 – Guóqìng Jié
→ Quốc khánh.
“Chúc mừng Quốc khánh Việt Nam” tiếng Trung là gì?
Bạn có thể nói:
祝越南国庆节快乐!
Zhù Yuènán Guóqìng Jié kuàilè!
→ Chúc mừng Quốc khánh Việt Nam!
Kết luận
Học Quốc khánh Việt Nam tiếng Trung là một cách thú vị để vừa mở rộng vốn từ tiếng Trung vừa tìm hiểu thêm về lịch sử và văn hóa Việt Nam. Những từ như 国庆节, 越南, 九月, 庆祝, 节日, 独立, 独立宣言 và các mẫu câu về ngày 2/9 đều khá dễ áp dụng trong giao tiếp.
Nếu bạn đang học tiếng Trung từ con số 0, hãy bắt đầu bằng những từ đơn giản như 越南国庆节 – Yuènán Guóqìng Jié, 9月2日 – jiǔ yuè èr rì và 庆祝 – qìngzhù. Sau đó luyện đặt câu và đọc thành tiếng để ghi nhớ lâu hơn.
Tiếng Trung Xin Chào hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về Quốc khánh Việt Nam tiếng Trung, đồng thời có thêm vốn từ để giới thiệu về đất nước, lịch sử và những ngày lễ quan trọng của Việt Nam bằng tiếng Trung.
Bạn cũng có thể kết hợp các mẫu câu trên với từ vựng HSK để vừa tăng vốn từ vừa cải thiện phản xạ giao tiếp. Với những thông tin liên quan đến kỳ thi HSK, bạn có thể tham khảo:
- Các cách nói xin chào trong tiếng Trung
- Top 50+ mẫu câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản
- Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung
- 150 từ vựng HSK 1 đầy đủ kèm ví dụ dễ nhớ
- Cách học 150 từ vựng HSK 1 nhanh và nhớ lâu
Để tìm hiểu thêm về tiếng Trung và kỳ thi HSK, người học có thể tham khảo thông tin từ Chinese Testing International. Khi cần tra cứu từ vựng và cách phát âm, bạn có thể sử dụng Pleco Chinese Dictionary.