fbpx

Thời Gian Tiếng Trung: 10+Tất Tần Tật Quy Tắc Đọc Số Và Cách Nói Giờ

Thời gian tiếng Trung và quy tắc đọc số cơ bản

Thời gian tiếng Trung là một trong những chủ đề quan trọng đối với người mới bắt đầu học tiếng Trung. Khi giao tiếp hằng ngày, bạn thường xuyên phải hỏi giờ, nói lịch học, lịch làm việc, thời gian gặp mặt hoặc kể về những hoạt động đã diễn ra.

Để nói thời gian chính xác, trước tiên bạn cần nắm được quy tắc đọc số trong tiếng Trung, sau đó kết hợp với các từ chỉ giờ, phút, giây, ngày, tháng và năm.

Trong bài viết này, Tiếng Trung Xin Chào sẽ tổng hợp quy tắc đọc số và thời gian trong tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, kèm Pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học và áp dụng.

1. Thời gian trong tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, một số từ vựng cơ bản liên quan đến thời gian gồm:

thời gian trong tiếng trung

Ví dụ:

现在没有时间。
Xiànzài méiyǒu shíjiān.
→ Bây giờ không có thời gian.

你什么时候有时间?
Nǐ shénme shíhou yǒu shíjiān?
→ Khi nào bạn có thời gian?

2. Quy tắc đọc số trong tiếng Trung

Muốn học thời gian tiếng Trung, bạn cần nắm chắc cách đọc số.

Các số từ 0 đến 10

Quy tắc đọc số trong tiếng Trung

Từ 11 trở đi, bạn có thể ghép số theo quy tắc:

11 = 十一 (shíyī)
→ mười một

12 = 十二 (shí’èr)
→ mười hai

20 = 二十 (èrshí)
→ hai mươi

21 = 二十一 (èrshíyī)
→ hai mươi mốt

35 = 三十五 (sānshíwǔ)
→ ba mươi lăm

100 = 一百 (yìbǎi)
→ một trăm

101 = 一百零一 (yìbǎi líng yī)
→ một trăm linh một

125 = 一百二十五 (yìbǎi èrshíwǔ)
→ một trăm hai mươi lăm

3. Số 2 trong tiếng Trung: 二 và 两

Một điểm rất quan trọng khi học số và thời gian tiếng Trung là cách sử dụng 二 (èr) và 两 (liǎng).

二 (èr) thường dùng khi đọc số hoặc số thứ tự.

Ví dụ:

二十
èrshí
→ hai mươi

第二
dì’èr
→ thứ hai

Trong khi đó, 两 (liǎng) thường dùng trước lượng từ.

Ví dụ:

两个人
liǎng ge rén
→ hai người

两本书
liǎng běn shū
→ hai quyển sách

Khi nói giờ, người Trung Quốc thường sử dụng 两点 thay vì 二点 trong giao tiếp tự nhiên.

Ví dụ:

两点。
Liǎng diǎn.
→ Hai giờ.

4. Cách nói giờ trong tiếng Trung

Cách nói giờ trong tiếng Trung khá đơn giản.

Cấu trúc:

Số giờ + 点 (diǎn)

Trong đó:

点 (diǎn) = giờ.

Ví dụ:

一点
yì diǎn
→ 1 giờ

两点
liǎng diǎn
→ 2 giờ

三点
sān diǎn
→ 3 giờ

八点
bā diǎn
→ 8 giờ

十二点
shí’èr diǎn
→ 12 giờ

Ví dụ trong câu

现在三点。
Xiànzài sān diǎn.
→ Bây giờ là 3 giờ.

我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.
→ Tôi đi làm lúc 8 giờ.

我们两点见。
Wǒmen liǎng diǎn jiàn.
→ Chúng ta gặp nhau lúc 2 giờ.

5. Cách nói giờ và phút trong tiếng Trung

Để nói giờ và phút, bạn sử dụng:

Số giờ + 点 + số phút + 分

Trong đó:

  • 点 (diǎn): giờ
  • 分 (fēn): phút

Ví dụ:

三点十分
Sān diǎn shí fēn.
→ 3 giờ 10 phút.

八点二十分
Bā diǎn èrshí fēn.
→ 8 giờ 20 phút.

九点三十分
Jiǔ diǎn sānshí fēn.
→ 9 giờ 30 phút.

十点四十五分
Shí diǎn sìshíwǔ fēn.
→ 10 giờ 45 phút.

Trong giao tiếp hằng ngày, 分 (fēn) đôi khi được lược bỏ khi số phút đã rõ.

Ví dụ:

现在八点二十。
Xiànzài bā diǎn èrshí.
→ Bây giờ là 8 giờ 20 phút.

6. Cách nói giờ hơn, giờ kém trong tiếng Trung

Ngoài cách đọc trực tiếp giờ và phút, tiếng Trung còn có cách diễn đạt tương tự “hơn” và “kém”.

Giờ hơn

Từ 过 (guò) có thể được dùng để diễn tả số phút đã qua một giờ nhất định.

Ví dụ:

八点过五分
bā diǎn guò wǔ fēn
→ 8 giờ 5 phút.

Tuy nhiên, với người mới học, cách nói đơn giản và phổ biến hơn vẫn là:

八点五分
bā diǎn wǔ fēn
→ 8 giờ 5 phút.

Giờ kém

Bạn có thể dùng 差 (chà) để nói còn bao nhiêu phút nữa đến một giờ.

Ví dụ:

差五分九点。
Chà wǔ fēn jiǔ diǎn.
→ 9 giờ kém 5 phút.

差十分十点。
Chà shí fēn shí diǎn.
→ 10 giờ kém 10 phút.

7. Cách nói 15 phút và 30 phút

Một số cách nói thời gian rất thường gặp:

一刻钟 (yí kèzhōng)
→ 15 phút

半 (bàn)
→ một nửa, nửa giờ

Ví dụ:

三点一刻
sān diǎn yí kè
→ 3 giờ 15 phút.

三点半
sān diǎn bàn
→ 3 giờ 30 phút.

八点半
bā diǎn bàn
→ 8 giờ 30 phút.

Đây là những cách nói rất tự nhiên trong giao tiếp.

8. Cách hỏi giờ bằng tiếng Trung

Để hỏi “Bây giờ là mấy giờ?”, bạn có thể sử dụng:

现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
→ Bây giờ là mấy giờ?

Hoặc lịch sự hơn:

请问,现在几点?
Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn?
→ Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?

Một số cách trả lời

现在八点。
Xiànzài bā diǎn.
→ Bây giờ là 8 giờ.

现在九点半。
Xiànzài jiǔ diǎn bàn.
→ Bây giờ là 9 giờ rưỡi.

现在十点十五分。
Xiànzài shí diǎn shíwǔ fēn.
→ Bây giờ là 10 giờ 15 phút.

9. Cách nói buổi sáng, buổi chiều và buổi tối

Để xác định rõ thời điểm trong ngày, bạn có thể thêm các từ:

Cách nói buổi sáng, buổi chiều và buổi tối

Ví dụ:

早上八点
Zǎoshang bā diǎn.
→ 8 giờ sáng.

下午三点
Xiàwǔ sān diǎn.
→ 3 giờ chiều.

晚上七点半
Wǎnshang qī diǎn bàn.
→ 7 giờ 30 tối.

晚上十点。
Wǎnshang shí diǎn.
→ 10 giờ tối.

10. Cách nói ngày, tháng, năm trong tiếng Trung

Ngoài giờ, thời gian tiếng Trung còn bao gồm ngày, tháng và năm.

Một số từ cần nhớ:

Cách nói ngày, tháng, năm trong tiếng Trung

Ví dụ:

2026年8月10号
Èr líng èr liù nián bā yuè shí hào.
→ Ngày 10 tháng 8 năm 2026.

我的生日是5月20号。
Wǒ de shēngrì shì wǔ yuè èrshí hào.
→ Sinh nhật của tôi là ngày 20 tháng 5.

11. Cách nói thứ trong tuần bằng tiếng Trung

Các ngày trong tuần được nói như sau:

Cách nói thứ trong tuần

Ví dụ:

今天是星期一。
Jīntiān shì xīngqī yī.
→ Hôm nay là thứ Hai.

明天是星期六。
Míngtiān shì xīngqī liù.
→ Ngày mai là thứ Bảy.

12. Một số mẫu câu về thời gian tiếng Trung

Dưới đây là những mẫu câu bạn có thể sử dụng thường xuyên:

你什么时候有时间?
Nǐ shénme shíhou yǒu shíjiān?
→ Khi nào bạn có thời gian?

你几点下班?
Nǐ jǐ diǎn xiàbān?
→ Bạn mấy giờ tan làm?

你几点上课?
Nǐ jǐ diǎn shàngkè?
→ Bạn mấy giờ học?

我八点上课。
Wǒ bā diǎn shàngkè.
→ Tôi học lúc 8 giờ.

我们下午三点见。
Wǒmen xiàwǔ sān diǎn jiàn.
→ Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều.

你几点回家?
Nǐ jǐ diǎn huí jiā?
→ Bạn mấy giờ về nhà?

我晚上七点回家。
Wǒ wǎnshang qī diǎn huí jiā.
→ Tôi về nhà lúc 7 giờ tối.

13. Mẹo học thời gian tiếng Trung dễ nhớ

Để học thời gian tiếng Trung nhanh hơn, bạn nên học theo từng nhóm thay vì ghi nhớ tất cả cùng lúc.

Bước 1: Học số

Trước tiên hãy thuộc các số từ 0 đến 10, sau đó học cách ghép số hàng chục, hàng trăm.

Bước 2: Học từ chỉ thời gian

Tập trung vào những từ cơ bản như:

点 – 分 – 秒 – 年 – 月 – 号 – 星期

Bước 3: Học theo cụm

Thay vì học riêng:

八 = 8

hãy học:

八点 = 8 giờ

Hoặc:

下午八点 = 8 giờ tối

Bước 4: Đặt câu

Sau mỗi từ mới, hãy tự đặt một câu.

Ví dụ:

我八点上班。
→ Tôi đi làm lúc 8 giờ.

我晚上十点睡觉。
→ Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối.

Cách này giúp bạn vừa nhớ từ vừa biết cách sử dụng trong giao tiếp thực tế.

14. Câu hỏi thường gặp về thời gian tiếng Trung

“Thời gian” trong tiếng Trung là gì?

“Thời gian” trong tiếng Trung là:

时间 – shíjiān – thời gian.

“Bây giờ là mấy giờ?” nói thế nào?

现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?

→ Bây giờ là mấy giờ?

“8 giờ sáng” nói thế nào?

早上八点。
Zǎoshang bā diǎn.

→ 8 giờ sáng.

“7 giờ 30 tối” nói thế nào?

晚上七点半。
Wǎnshang qī diǎn bàn.

→ 7 giờ 30 tối.

“Ngày mai” trong tiếng Trung là gì?

明天 – míngtiān – ngày mai.

“Hôm qua” trong tiếng Trung là gì?

昨天 – zuótiān – hôm qua.

Kết luận

Nắm được thời gian tiếng Trung sẽ giúp bạn giao tiếp thuận lợi hơn trong rất nhiều tình huống như đi học, đi làm, hẹn gặp bạn bè, đặt lịch hoặc nói về sinh hoạt hằng ngày.

Đối với người mới học, hãy bắt đầu từ cách đọc số, sau đó học cách nói giờ, phút, giây rồi mở rộng sang ngày, tháng, năm và thứ trong tuần. Khi đã quen, bạn có thể luyện đặt câu và hội thoại để tăng khả năng phản xạ.

Chỉ cần dành khoảng 15–20 phút mỗi ngày để luyện đọc các mốc thời gian, bạn sẽ nhanh chóng hình thành thói quen sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên.

Tiếng Trung Xin Chào hy vọng bài viết “Tất tần tật về quy tắc đọc số và thời gian trong tiếng Trung” sẽ giúp bạn nắm vững cách đọc số và tự tin hơn khi nói về thời gian trong giao tiếp hằng ngày.

Nếu bạn đang học tiếng Trung từ con số 0, hãy lưu lại bài viết và luyện đọc từng nhóm từ mỗi ngày.

Bạn cũng có thể kết hợp các mẫu câu trên với từ vựng HSK để vừa tăng vốn từ vừa cải thiện phản xạ giao tiếp. Với những thông tin liên quan đến kỳ thi HSK, bạn có thể tham khảo:

Để tìm hiểu thêm về tiếng Trung và kỳ thi HSK, người học có thể tham khảo thông tin từ Chinese Testing International. Khi cần tra cứu từ vựng và cách phát âm, bạn có thể sử dụng Pleco Chinese Dictionary.

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi