Từ vựng chính
- 健康 (jiànkāng) – Sức khỏe
- 身体 (shēntǐ) – Cơ thể
- 锻炼 (duànliàn) – Rèn luyện, tập thể dục
- 生病 (shēngbìng) – Bị ốm
- 运动 (yùndòng) – Vận động, thể thao
- 跑步 (pǎobù) – Chạy bộ
- 休息 (xiūxi) – Nghỉ ngơi
- 药 (yào) – Thuốc
- 每天 (měitiān) – Mỗi ngày
- 多 (duō) – Nhiều
- 少 (shǎo) – Ít
- 睡觉 (shuìjiào) – Ngủ
- 饮食 (yǐnshí) – Ăn uống

Cấu trúc ngữ pháp
- Động từ + 得 + Trạng từ: Diễn tả mức độ của hành động.
- 你跑步跑得怎么样?(Nǐ pǎobù pǎo de zěnmeyàng?) – Bạn chạy bộ như thế nào?
- 我跑步跑得很好。(Wǒ pǎobù pǎo de hěn hǎo.) – Tôi chạy bộ rất tốt.
- Nên (应该): Đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị.
- 你应该多锻炼。(Nǐ yīnggāi duō duànliàn.) – Bạn nên tập thể dục nhiều hơn.
- 你应该休息一下。(Nǐ yīnggāi xiūxi yíxià.) – Bạn nên nghỉ ngơi một chút.
- Hỏi về tình trạng sức khỏe:
- 你身体怎么样?(Nǐ shēntǐ zěnmeyàng?) – Sức khỏe của bạn thế nào?
- 我身体很好。(Wǒ shēntǐ hěn hǎo.) – Sức khỏe của tôi rất tốt.
Hội thoại mẫu
A: 你每天做什么运动?(Nǐ měitiān zuò shénme yùndòng?)
B: 我每天跑步。(Wǒ měitiān pǎobù.)
A: 你身体怎么样?(Nǐ shēntǐ zěnmeyàng?)
B: 我身体很好。我每天都锻炼。(Wǒ shēntǐ hěn hǎo. Wǒ měitiān dōu duànliàn.)
A: 你生病了吗?(Nǐ shēngbìng le ma?)
B: 没有,我很健康。(Méiyǒu, wǒ hěn jiànkāng.)
A: 你应该多喝水,多吃水果。(Nǐ yīnggāi duō hē shuǐ, duō chī shuǐguǒ.)
B: 谢谢,我会的。(Xièxie, wǒ huì de.)
Kết luận
Bài học này giúp học viên học cách diễn đạt và thảo luận về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, rèn luyện thói quen sống lành mạnh thông qua việc học từ vựng mới và áp dụng cấu trúc ngữ pháp đúng cách. Qua đó, học viên có thể giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống thực tế.