fbpx

PHÂN BIỆT 3 TỪ 去 – 来 – 到

MẸO PHÂN BIỆT 去 – 来 – 到 TRONG TIẾNG TRUNG CỰC DỄ 

Phân biệt 去 – 来 – 到 trong tiếng Trung là một trong những điểm ngữ pháp căn bản nhưng lại dễ gây nhầm lẫn nhất cho người mới bắt đầu. Cả ba động từ này đều liên quan đến hành động “đi” hoặc “đến”, tuy nhiên hướng di chuyển và mục đích nhấn mạnh của từng từ lại hoàn toàn khác nhau. Nếu không nắm rõ cách phân biệt 去 – 来 – 到 trong tiếng Trung, bạn rất dễ dùng sai ngữ cảnh khi giao tiếp thực tế.

Hãy cùng Tiếng Trung Xin Chào gỡ rối ngay bộ ba động từ này qua các cấu trúc và ví dụ siêu dễ nhớ dưới đây!

📌 PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ CÁCH PHÂN BIỆT 去 – 来 – 到 TRONG TIẾNG TRUNG

Trước khi đi vào chi tiết, bạn cần ghi nhớ quy tắc cốt lõi khi phân biệt 去 – 来 – 到 trong tiếng Trung:

  • 到 (Dào): Nhấn mạnh kết quả (đã có mặt/đã tới đích).
  • 来 (Lái): Hướng di chuyển lại gần vị trí người nói.
  • 去 (Qù): Hướng di chuyển đi xa vị trí người nói.

📌 PHẦN 2: CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG ĐỘNG TỪ “到” (DÀO)

Khi tìm hiểu phân biệt 去 – 来 – 到 trong tiếng Trung, từ 到 (Dào) được dùng khi muốn nhấn mạnh việc người nói hoặc đối tượng đã hoàn thành di chuyển và có mặt tại điểm đến.

  • Cấu trúc:
    Chủ ngữ +到 +Địa điểm
  • Ví dụ:
    我到学校了。
    (Wǒ dào xuéxiào le.)
    ➔ Dịch: Tôi đến trường rồi!
  • Giải thích: Câu này nhấn mạnh kết quả hiện tại là tôi đã đặt chân tới trường học.

📌 PHẦN 3: CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG ĐỘNG TỪ “来” (LÁI)

Điểm quan trọng tiếp theo khi phân biệt 去 – 来 – 到 trong tiếng Trung là xác định vị trí của người nói. Động từ 来 (Lái) được sử dụng khi đối phương hoặc đối tượng di chuyển hướng về phía người nói.

  • Cấu trúc:
    Chủ ngữ + 来 +Địa điểm
  • Ví dụ:
    你来我家玩儿吧。
    (Nǐ lái wǒ jiā wánr ba.)
    ➔ Dịch: Bạn đến nhà tôi chơi đi!
  • Giải thích: Người nói đang ở nhà của mình, và mời người nghe di chuyển lại gần vị trí của người nói.

📌 PHẦN 4: CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG ĐỘNG TỪ “去” (QÙ)

Trái ngược với 来, trong bài học phân biệt 去 – 来 – 到 trong tiếng Trung, động từ 去 (Qù) được dùng khi người nói rời khỏi vị trí hiện tại để di chuyển ra xa hướng người nói hoặc đi tới một nơi khác.

  • Cấu trúc:
    Chủ ngữ + 去 + Địa điểmVí dụ:
    我去学校。
    (Wǒ qù xuéxiào.)
    ➔ Dịch: Tôi đi đến trường.
  • Giải thích: Người nói hiện không ở trường và đang rời vị trí hiện tại để đi tới trường.

📌 PHẦN 5: BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH NHANH

Để việc phân biệt 去 – 来 – 到 trong tiếng Trung trở nên trực quan hơn, bạn hãy tham khảo bảng tóm tắt ngắn gọn dưới đây:

Phân biệt 去 - 来 - 到

Việc phân biệt 去 – 来 – 到 trong tiếng Trung sẽ trở nên cực kỳ đơn giản nếu bạn luyện tập phản xạ thường xuyên qua các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Đừng quên theo dõi Tiếng Trung Xin Chào để học thêm hàng trăm từ vựng, mẫu câu giao tiếp và kiến thức HSK hoàn toàn miễn phí. 

Các Bài Viết Mới Cung Cấp Kiến Thức Tiếng Trung Cùng Chủ Đề

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi