fbpx

Sở Thích Tiếng Trung: 50+ Từ Vựng Và Mẫu Câu Từ A-Z

Chủ đề sở thích tiếng Trung từ A-Z cho người mới học

Sở thích là một chủ đề rất quen thuộc trong giao tiếp tiếng Trung hằng ngày. Khi làm quen với một người mới, ngoài việc hỏi tên, tuổi hay nghề nghiệp, bạn có thể hỏi về sở thích, những hoạt động họ yêu thích hoặc cách họ thường dành thời gian rảnh.

Biết cách nói về sở thích tiếng Trung sẽ giúp bạn có thêm nhiều chủ đề để trò chuyện và luyện phản xạ giao tiếp. Đây cũng là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong các bài học dành cho người mới bắt đầu.

Trong bài viết này, Tiếng Trung Xin Chào tổng hợp các từ vựng và mẫu câu về sở thích từ cơ bản đến nâng cao, kèm Pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học và áp dụng.

1. Sở thích trong tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, 兴趣 (xìngqù) và 爱好 (àihào) đều có thể dùng để nói về sở thích.

Trong giao tiếp cơ bản, 爱好 (àihào) là từ rất thường được sử dụng khi nói về sở thích cá nhân.

Ví dụ:

我的爱好是听音乐。
Wǒ de àihào shì tīng yīnyuè.
→ Sở thích của tôi là nghe nhạc.

我的兴趣是旅游。
Wǒ de xìngqù shì lǚyóu.
→ Sở thích của tôi là du lịch.

2. Từ vựng tiếng Trung về sở thích cơ bản

Trước tiên, hãy cùng làm quen với những hoạt động thường gặp trong cuộc sống hằng ngày.

Từ vựng tiếng Trung về sở thích cơ bản

Đây là những từ vựng sở thích rất dễ áp dụng vào giao tiếp. Bạn có thể kết hợp chúng với 喜欢 (xǐhuan) để tạo thành câu đơn giản.

Ví dụ:

我喜欢看电影。
Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng.
→ Tôi thích xem phim.

我喜欢听音乐。
Wǒ xǐhuan tīng yīnyuè.
→ Tôi thích nghe nhạc.

3. Sở thích về thể thao bằng tiếng Trung

Nếu bạn yêu thích vận động, hãy ghi nhớ nhóm từ vựng sau:

Sở thích về thể thao bằng tiếng Trung

Ví dụ:

我的爱好是打羽毛球。
Wǒ de àihào shì dǎ yǔmáoqiú.
→ Sở thích của tôi là chơi cầu lông.

我喜欢跑步和游泳。
Wǒ xǐhuan pǎobù hé yóuyǒng.
→ Tôi thích chạy bộ và bơi.

4. Sở thích về âm nhạc và nghệ thuật

Âm nhạc và nghệ thuật cũng là những chủ đề thường được sử dụng khi nói về sở thích.

Sở thích về âm nhạc và nghệ thuật

Ví dụ:

她喜欢唱歌和跳舞。
Tā xǐhuan chànggē hé tiàowǔ.
→ Cô ấy thích ca hát và nhảy múa.

我对音乐很感兴趣。
Wǒ duì yīnyuè hěn gǎn xìngqù.
→ Tôi rất hứng thú với âm nhạc.

5. Sở thích đọc sách, xem phim và giải trí

Đây là nhóm hoạt động rất gần gũi với người học tiếng Trung.

Sở thích đọc sách, xem phim và giải trí

Ví dụ:

我喜欢看小说。
Wǒ xǐhuan kàn xiǎoshuō.
→ Tôi thích đọc tiểu thuyết.

周末我喜欢看电影。
Zhōumò wǒ xǐhuan kàn diànyǐng.
→ Cuối tuần tôi thích xem phim.

6. Sở thích du lịch và khám phá

Du lịch là một trong những sở thích phổ biến và rất dễ dùng để mở rộng cuộc trò chuyện.

Ví dụ:

我喜欢旅游。
Wǒ xǐhuan lǚyóu.
→ Tôi thích du lịch.

我喜欢旅游和拍照。
Wǒ xǐhuan lǚyóu hé pāizhào.
→ Tôi thích du lịch và chụp ảnh.

7. Mẫu câu hỏi về sở thích bằng tiếng Trung

Để hỏi người khác về sở thích, bạn có thể sử dụng những mẫu câu sau:

Bạn thích gì?

你喜欢什么?
Nǐ xǐhuan shénme?
→ Bạn thích gì?

Sở thích của bạn là gì?

你的爱好是什么?
Nǐ de àihào shì shénme?
→ Sở thích của bạn là gì?

Bạn thích làm gì lúc rảnh?

你喜欢做什么?
Nǐ xǐhuan zuò shénme?
→ Bạn thích làm gì?

Bạn có hứng thú với âm nhạc không?

你对音乐感兴趣吗?
Nǐ duì yīnyuè gǎn xìngqù ma?
→ Bạn có hứng thú với âm nhạc không?

Bạn có thích du lịch không?

你喜欢旅游吗?
Nǐ xǐhuan lǚyóu ma?
→ Bạn có thích du lịch không?

8. Mẫu câu trả lời về sở thích

Một số cấu trúc đơn giản giúp bạn nói về sở thích của bản thân:

我喜欢 + động từ.

Ví dụ:

我喜欢看书。
Wǒ xǐhuan kàn shū.
→ Tôi thích đọc sách.

我喜欢唱歌。
Wǒ xǐhuan chànggē.
→ Tôi thích hát.

我喜欢做饭。
Wǒ xǐhuan zuòfàn.
→ Tôi thích nấu ăn.

Bạn cũng có thể sử dụng:

我的爱好是 + hoạt động.

Ví dụ:

我的爱好是旅游。
Wǒ de àihào shì lǚyóu.
→ Sở thích của tôi là du lịch.

我的爱好是看书和听音乐。
Wǒ de àihào shì kàn shū hé tīng yīnyuè.
→ Sở thích của tôi là đọc sách và nghe nhạc.

9. Hội thoại tiếng Trung về sở thích

A: 你有什么爱好?
Nǐ yǒu shénme àihào?
→ Bạn có sở thích gì?

B: 我喜欢听音乐和看电影。
Wǒ xǐhuan tīng yīnyuè hé kàn diànyǐng.
→ Tôi thích nghe nhạc và xem phim.

A: 你喜欢运动吗?
Nǐ xǐhuan yùndòng ma?
→ Bạn có thích thể thao không?

B: 喜欢。我喜欢打羽毛球。
Xǐhuan. Wǒ xǐhuan dǎ yǔmáoqiú.
→ Có. Tôi thích chơi cầu lông.

Đoạn hội thoại ngắn này phù hợp cho người mới học luyện nói theo cặp và ghi âm để cải thiện phản xạ.

10. Cách học từ vựng sở thích tiếng Trung hiệu quả

Khi học sở thích tiếng Trung, bạn không nên chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Hãy học theo nhóm chủ đề và kết hợp từ vựng với câu hoàn chỉnh.

Bạn có thể chia thành các nhóm:

  • Đọc và giải trí: 看书、看电影、听音乐、玩游戏.
  • Thể thao: 跑步、游泳、打篮球、打羽毛球.
  • Nghệ thuật: 唱歌、跳舞、画画、摄影.
  • Du lịch: 旅游、拍照、看风景、购物.
  • Hoạt động hằng ngày: 做饭、逛街、散步.

Sau đó, hãy sử dụng cấu trúc 我喜欢…… để đặt câu với từng từ.

Ví dụ:

我喜欢散步。
Wǒ xǐhuan sànbù.
→ Tôi thích đi dạo.

我喜欢拍照。
Wǒ xǐhuan pāizhào.
→ Tôi thích chụp ảnh.

Cách học này giúp bạn vừa nhớ từ vựng vừa luyện được khả năng đặt câu và phản xạ giao tiếp.

Kết luận

Sở thích là một chủ đề đơn giản nhưng rất hữu ích khi học tiếng Trung giao tiếp. Chỉ cần nắm những từ cơ bản như 爱好 (àihào) – sở thích, 喜欢 (xǐhuan) – thích, 兴趣 (xìngqù) – hứng thú cùng các hoạt động quen thuộc như đọc sách, nghe nhạc, xem phim, chơi thể thao và du lịch, bạn đã có thể bắt đầu trò chuyện về sở thích của mình.

Nếu bạn đang học tiếng Trung từ con số 0, hãy học từng nhóm từ nhỏ, kết hợp chữ Hán + Pinyin + nghĩa tiếng Việt + câu ví dụ và luyện nói mỗi ngày. Tiếng Trung Xin Chào sẽ tiếp tục chia sẻ những bài học tiếng Trung cơ bản, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao.

Bạn cũng có thể kết hợp các mẫu câu trên với từ vựng HSK để vừa tăng vốn từ vừa cải thiện phản xạ giao tiếp. Với những thông tin liên quan đến kỳ thi HSK, bạn có thể tham khảo:

Để tìm hiểu thêm về tiếng Trung và kỳ thi HSK, người học có thể tham khảo thông tin từ Chinese Testing International. Khi cần tra cứu từ vựng và cách phát âm, bạn có thể sử dụng Pleco Chinese Dictionary.

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi