Tổng hợp từ vựng màu sắc tiếng Trung dễ nhớ
Màu sắc là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung cơ bản mà người mới học nên làm quen ngay từ đầu. Những từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, khi mua sắm quần áo, lựa chọn đồ dùng, mô tả cảnh vật hoặc nói về sở thích cá nhân.
Ví dụ, khi muốn nói “Tôi thích màu xanh”, bạn cần biết từ 蓝色 (lánsè). Khi mua một chiếc áo màu đỏ, bạn có thể dùng 红色 (hóngsè) để mô tả màu sắc của sản phẩm.
Trong bài viết này, Tiếng Trung Xin Chào sẽ tổng hợp những từ vựng màu sắc tiếng Trung thông dụng, kèm Pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học, dễ nhớ và có thể sử dụng ngay trong giao tiếp.
1. Màu sắc trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, 颜色 (yánsè) có nghĩa là màu sắc.

Ví dụ:
你喜欢什么颜色?
Nǐ xǐhuan shénme yánsè?
→ Bạn thích màu gì?
我喜欢红色。
Wǒ xǐhuan hóngsè.
→ Tôi thích màu đỏ.
2. Các màu sắc cơ bản trong tiếng Trung
Đây là nhóm từ vựng màu sắc quan trọng nhất đối với người mới học:

Trong đó, bạn nên ưu tiên ghi nhớ 6 màu cơ bản:
红色 – 黄色 – 蓝色 – 绿色 – 黑色 – 白色
Đây là những màu xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và các bài học tiếng Trung cơ bản.
3. Từ vựng màu sắc tiếng Trung mở rộng
Sau khi đã nhớ các màu cơ bản, bạn có thể mở rộng vốn từ với những màu sắc cụ thể hơn:

4. Cách nói màu đậm và màu nhạt trong tiếng Trung
Khi mô tả màu sắc, bạn có thể sử dụng:
- 深 (shēn): đậm, sẫm
- 浅 (qiǎn): nhạt
Cấu trúc thường gặp:
深 + tên màu + 色
→ màu … đậm
浅 + tên màu + 色
→ màu … nhạt
Ví dụ:
深蓝色
shēn lánsè
→ xanh dương đậm
浅蓝色
qiǎn lánsè
→ xanh dương nhạt
深红色
shēn hóngsè
→ đỏ đậm
浅绿色
qiǎn lǜsè
→ xanh lá nhạt
Cách kết hợp này giúp bạn tạo thêm rất nhiều từ vựng mà không cần học thuộc từng màu riêng biệt.
5. Một số màu sắc thường gặp khi mua sắm
Chủ đề màu sắc đặc biệt hữu ích khi đi mua quần áo, giày dép hoặc đồ dùng.

Ví dụ:
这件衣服是什么颜色?
Zhè jiàn yīfu shì shénme yánsè?
→ Bộ quần áo này màu gì?
这件衣服是黑色的。
Zhè jiàn yīfu shì hēisè de.
→ Bộ quần áo này màu đen.
我想买一件白色的衬衫。
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn báisè de chènshān.
→ Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi màu trắng.
6. Mẫu câu giao tiếp về màu sắc tiếng Trung
Dưới đây là một số mẫu câu đơn giản mà người mới học có thể sử dụng ngay:
Bạn thích màu gì?
你喜欢什么颜色?
Nǐ xǐhuan shénme yánsè?
→ Bạn thích màu gì?
Tôi thích màu xanh.
我喜欢绿色。
Wǒ xǐhuan lǜsè.
→ Tôi thích màu xanh lá.
Đây là màu gì?
这是什么颜色?
Zhè shì shénme yánsè?
→ Đây là màu gì?
Màu này rất đẹp.
这个颜色很漂亮。
Zhège yánsè hěn piàoliang.
→ Màu này rất đẹp.
Tôi không thích màu đen.
我不喜欢黑色。
Wǒ bù xǐhuan hēisè.
→ Tôi không thích màu đen.
Tôi muốn màu đỏ.
我要红色的。
Wǒ yào hóngsè de.
→ Tôi muốn màu đỏ.
Bạn thích màu nào hơn?
你更喜欢哪种颜色?
Nǐ gèng xǐhuan nǎ zhǒng yánsè?
→ Bạn thích màu nào hơn?
7. Cách dùng 色 trong từ vựng màu sắc
Một điểm rất dễ nhận thấy trong tiếng Trung là nhiều tên màu có thêm 色 (sè) ở phía sau.
Ví dụ:
- 红 + 色 → 红色 – màu đỏ
- 蓝 + 色 → 蓝色 – màu xanh dương
- 绿 + 色 → 绿色 – màu xanh lá
- 黑 + 色 → 黑色 – màu đen
- 白 + 色 → 白色 – màu trắng
色 (sè) có nghĩa là màu sắc.
Tuy nhiên, trong giao tiếp, một số màu cũng có thể được dùng trực tiếp tùy theo ngữ cảnh. Với người mới học, cách đơn giản nhất là ghi nhớ các màu phổ biến dưới dạng 红色、蓝色、绿色、黑色、白色…
8. Một số từ vựng liên quan đến màu sắc
Ngoài tên các màu, bạn có thể học thêm những từ sau để mô tả màu sắc chính xác hơn:

Ví dụ:
我喜欢浅色的衣服。
Wǒ xǐhuan qiǎnsè de yīfu.
→ Tôi thích quần áo màu nhạt.
这件衣服的颜色很亮。
Zhè jiàn yīfu de yánsè hěn liàng.
→ Màu của chiếc áo này rất sáng.
9. Cách học màu sắc tiếng Trung dễ nhớ
Với người mới học, việc ghi nhớ quá nhiều tên màu cùng lúc có thể khiến bạn nhanh quên. Thay vì học thuộc lòng, hãy chia màu sắc thành từng nhóm.
Nhóm màu cơ bản
红色 – 黄色 – 蓝色 – 绿色 – 黑色 – 白色
Nhóm màu thường gặp khi mua sắm
粉色 – 紫色 – 橙色 – 棕色 – 米色
Nhóm màu đậm và nhạt
深红色 – 浅红色 – 深蓝色 – 浅蓝色 – 深绿色 – 浅绿色
Sau đó, hãy kết hợp màu với những đồ vật quen thuộc:
红色的苹果 – quả táo màu đỏ
黄色的香蕉 – quả chuối màu vàng
绿色的树叶 – lá cây màu xanh
蓝色的天空 – bầu trời màu xanh
白色的衣服 – quần áo màu trắng
Cách học này giúp bạn vừa nhớ từ vựng, vừa biết cách sử dụng từ trong câu.
10. Bài tập nhỏ về màu sắc tiếng Trung
Hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Trung:
- Tôi thích màu đỏ.
- Đây là màu gì?
- Tôi muốn mua một chiếc áo màu trắng.
- Bạn thích màu xanh dương hay màu xanh lá?
- Màu này rất đẹp.
Đáp án tham khảo
- 我喜欢红色。
Wǒ xǐhuan hóngsè. - 这是什么颜色?
Zhè shì shénme yánsè? - 我想买一件白色的衣服。
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn báisè de yīfu. - 你喜欢蓝色还是绿色?
Nǐ xǐhuan lánsè háishi lǜsè? - 这个颜色很漂亮。
Zhège yánsè hěn piàoliang.
Kết luận
Học màu sắc tiếng Trung là một trong những bước đơn giản giúp người mới mở rộng vốn từ và tăng khả năng giao tiếp. Bạn nên bắt đầu với những màu cơ bản như 红色, 黄色, 蓝色, 绿色, 黑色, 白色, sau đó học thêm các màu mở rộng và cách nói màu đậm, màu nhạt.
Đặc biệt, hãy kết hợp từ vựng với những đồ vật quen thuộc như quần áo, trái cây, hoa, xe cộ hoặc đồ dùng trong gia đình. Khi học theo cụm từ và câu hoàn chỉnh, bạn sẽ nhớ lâu hơn thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
Tiếng Trung Xin Chào hy vọng bài viết màu sắc tiếng Trung này sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ các tên màu thông dụng và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong cuộc sống hằng ngày.
Nếu bạn đang học tiếng Trung từ con số 0, hãy lưu lại danh sách này và luyện đặt câu mỗi ngày. Chỉ cần học khoảng 5–10 từ mới mỗi ngày, bạn sẽ từng bước xây dựng được vốn từ vựng tiếng Trung cơ bản vững chắc.
Bạn cũng có thể kết hợp các mẫu câu trên với từ vựng HSK để vừa tăng vốn từ vừa cải thiện phản xạ giao tiếp. Với những thông tin liên quan đến kỳ thi HSK, bạn có thể tham khảo:
- Các cách nói xin chào trong tiếng Trung
- Top 50+ mẫu câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản
- Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung
- 150 từ vựng HSK 1 đầy đủ kèm ví dụ dễ nhớ
- Cách học 150 từ vựng HSK 1 nhanh và nhớ lâu
Để tìm hiểu thêm về tiếng Trung và kỳ thi HSK, người học có thể tham khảo thông tin từ Chinese Testing International. Khi cần tra cứu từ vựng và cách phát âm, bạn có thể sử dụng Pleco Chinese Dictionary.