fbpx

HSK 1 – Bài 1: Xin chào! (你好!)HSK 1 –

Từ vựng: Chào hỏi và lời giới thiệu cơ bản

  • 你好 (nǐ hǎo) – Xin chào
  • 你 (nǐ) – Bạn
  • 好 (hǎo) – Tốt
  • 请 (qǐng) – Làm ơn
  • 问 (wèn) – Hỏi
  • 您 (nín) – Ngài, ông/bà (dùng khi lịch sự)
  • 谢谢 (xièxiè) – Cảm ơn
  • 再见 (zàijiàn) – Tạm biệt

Ngữ pháp:

  • Câu chào hỏi
  • Câu khẳng định và câu nghi vấn cơ bản
  • Giới thiệu bản thân

Luyện tập nghe và nói: Tập trung vào chào hỏi và giới thiệu bản thân

1. Từ vựng:

Trong bài này, học viên sẽ làm quen với các từ và cụm từ cơ bản để chào hỏi và giới thiệu bản thân:

  • 你好 (nǐ hǎo) – Xin chào
    • 你好 được sử dụng để chào hỏi thông thường. Trong tiếng Anh, nó tương đương với “Hello” hoặc “Hi”.
  • 你 (nǐ) – Bạn
    • Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, tương đương với “you” trong tiếng Anh.
  • 好 (hǎo) – Tốt
    • Từ này có nghĩa là “good” hoặc “well”. Trong cụm 你好, nó mang ý nghĩa chúc điều tốt đẹp.
  • 请 (qǐng) – Làm ơn, xin mời
    • Thường được dùng để thể hiện sự lịch sự, tương đương với “please”.
  • 问 (wèn) – Hỏi
    • Từ này có nghĩa là “to ask”.
  • 您 (nín) – Ngài, ông/bà (dùng khi lịch sự)
    • Đây là cách gọi lịch sự hơn của “bạn”, tương đương với “you” trong tiếng Anh nhưng mang tính tôn trọng hơn.
  • 谢谢 (xièxiè) – Cảm ơn
    • Từ này có nghĩa là “Thank you”.
  • 再见 (zàijiàn) – Tạm biệt
    • Từ này có nghĩa là “Goodbye” hoặc “See you again”.

2. Ngữ pháp:

Bài học sẽ giới thiệu các cấu trúc câu cơ bản để chào hỏi và giới thiệu bản thân:

  • Câu chào hỏi đơn giản:
    • 你好!(nǐ hǎo!) – Xin chào!
      • Đây là cách chào phổ biến và đơn giản nhất.
    • 你好吗?(nǐ hǎo ma?) – Bạn có khỏe không?
      • Câu hỏi này dùng để hỏi về tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của người khác.
  • Giới thiệu bản thân:
    • 我叫… (wǒ jiào…) – Tôi tên là…
      • Sử dụng khi muốn giới thiệu tên của mình. Ví dụ: 我叫李明 (wǒ jiào Lǐ Míng) – Tôi tên là Lý Minh.
    • 我是… (wǒ shì…) – Tôi là…
      • Sử dụng khi muốn nói về bản thân mình như nghề nghiệp hoặc quốc tịch. Ví dụ: 我是学生 (wǒ shì xuéshēng) – Tôi là học sinh.
  • Câu khẳng định và câu nghi vấn:
    • 这是… (zhè shì…) – Đây là…
      • Dùng để giới thiệu hoặc chỉ ra một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 这是我的朋友 (zhè shì wǒ de péngyǒu) – Đây là bạn của tôi.
    • 你是…吗?(nǐ shì… ma?) – Bạn có phải là… không?
      • Câu hỏi dạng này dùng để xác nhận danh tính hoặc tình trạng. Ví dụ: 你是老师吗?(nǐ shì lǎoshī ma?) – Bạn có phải là giáo viên không?

3. Luyện tập nghe và nói:

Bài học sẽ bao gồm các hoạt động nghe và nói để thực hành cách chào hỏi và giới thiệu:

  • Luyện tập nghe:
    • Nghe các đoạn hội thoại mẫu về chào hỏi và giới thiệu bản thân.
    • Hiểu các từ vựng và cấu trúc câu cơ bản qua các đoạn hội thoại.
    • Ví dụ: Nghe đoạn hội thoại giữa hai người mới gặp nhau lần đầu.
      • A: 你好!你叫什么名字?(nǐ hǎo! nǐ jiào shénme míngzì?) – Xin chào! Bạn tên là gì?
      • B: 我叫王丽。(wǒ jiào Wáng Lì.) – Tôi tên là Vương Lệ.
      • A: 很高兴认识你。(hěn gāoxìng rènshí nǐ.) – Rất vui được gặp bạn.
      • B: 我也是。(wǒ yě shì.) – Tôi cũng vậy.
  • Luyện tập nói:
    • Thực hành chào hỏi và giới thiệu bản thân với bạn học hoặc giáo viên.
    • Tự luyện tập giới thiệu bản thân bằng cách sử dụng từ vựng và cấu trúc câu đã học.
    • Ví dụ: Tự giới thiệu trong lớp:
      • 大家好!(dàjiā hǎo!) – Xin chào mọi người!
      • 我叫李华。(wǒ jiào Lǐ Huá.) – Tôi tên là Lý Hoa.
      • 我是越南人。(wǒ shì Yuènán rén.) – Tôi là người Việt Nam.
      • 很高兴认识你们。(hěn gāoxìng rènshí nǐmen.) – Rất vui được gặp các bạn.

4. Bài tập và thực hành:

Để củng cố kiến thức, học viên sẽ thực hiện một số bài tập và hoạt động thực hành:

  • Bài tập từ vựng:
    • Học viên sẽ làm bài tập điền từ vào chỗ trống để ôn lại các từ mới đã học.
    • Ví dụ: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
      • 你好,____?(nǐ hǎo, ____?)
        • Đáp án: 你好吗?(nǐ hǎo ma?)
      • 我____李明。(wǒ ____ Lǐ Míng.)
        • Đáp án: 我叫李明。(wǒ jiào Lǐ Míng.)
  • Bài tập ngữ pháp:
    • Học viên sẽ thực hành cấu trúc câu qua các bài tập viết và nói.
    • Ví dụ: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:
      • 再见 / 你 / (zàijiàn / nǐ)
        • Đáp án: 再见!(zàijiàn!)
      • 你 / 什么 / 名字 / 叫 / (nǐ / shénme / míngzì / jiào)
        • Đáp án: 你叫什么名字?(nǐ jiào shénme míngzì?)
  • Hoạt động thực hành:
    • Học viên sẽ tham gia vào các hoạt động tương tác để thực hành giao tiếp.
    • Ví dụ: Thực hành đối thoại với bạn học, tạo dựng các tình huống giao tiếp đơn giản như chào hỏi, hỏi tên và giới thiệu bản thân.

5. Tóm tắt bài học:

  • Ôn lại từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học.
  • Tự kiểm tra và củng cố kiến thức thông qua bài tập và thực hành.
  • Sẵn sàng cho bài học tiếp theo với nền tảng cơ bản vững chắc.

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi