fbpx

Cảm ơn tiếng Trung: 15+ mẫu câu cho người mới bắt đầu

Cảm ơn tiếng Trung là gì?

Cảm ơn tiếng Trung là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản mà người mới học tiếng Trung nên nắm vững ngay từ đầu. Trong tiếng Trung, cách nói cảm ơn phổ biến nhất là 谢谢 (xièxie), được sử dụng khi muốn bày tỏ sự biết ơn với người khác.

Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, người Trung Quốc còn sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy theo hoàn cảnh, mức độ thân mật và nội dung muốn cảm ơn.

Ví dụ:

  • 谢谢。 – Xièxie. – Cảm ơn.
  • 谢谢你。 – Xièxie nǐ. – Cảm ơn bạn.
  • 谢谢大家。 – Xièxie dàjiā. – Cảm ơn mọi người.
  • 非常感谢。 – Fēicháng gǎnxiè. – Vô cùng cảm ơn.
  • 谢谢你的帮助。 – Xièxie nǐ de bāngzhù. – Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Nếu đang ở trình độ HSK 1 hoặc mới bắt đầu học giao tiếp, bạn chỉ cần nắm chắc 谢谢 trước, sau đó mở rộng thêm các mẫu câu theo từng tình huống.

Cách nói “cảm ơn” tiếng Trung cơ bản nhất

1. 谢谢 – Cảm ơn

谢谢 (xièxie) là cách nói cảm ơn tiếng Trung phổ biến và dễ sử dụng nhất.

Ví dụ:

A: 这是你的书。
Zhè shì nǐ de shū.
Đây là sách của bạn.

B: 谢谢!
Xièxie!
Cảm ơn!

Bạn có thể sử dụng 谢谢 trong rất nhiều tình huống như nhận quà, được giúp đỡ, được chỉ đường, nhận lời khen hoặc khi người khác làm điều gì đó tốt cho mình.

2. 谢谢你 – Cảm ơn bạn

谢谢你 (xièxie nǐ) có nghĩa là cảm ơn bạn, thường dùng khi muốn nói lời cảm ơn trực tiếp với một người.

Ví dụ:

谢谢你帮我。
Xièxie nǐ bāng wǒ.
→ Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

Cách nói này tự nhiên và rất phù hợp với người mới học cảm ơn tiếng Trung.

3. 谢谢大家 – Cảm ơn mọi người

Khi muốn cảm ơn nhiều người, bạn có thể dùng:

谢谢大家。
Xièxie dàjiā.
→ Cảm ơn mọi người.

Mẫu câu này thường xuất hiện trong lớp học, buổi thuyết trình, sự kiện hoặc khi phát biểu trước một nhóm người.

15+ mẫu câu cảm ơn tiếng Trung thông dụng

Dưới đây là những mẫu câu cảm ơn tiếng Trung bạn có thể ghi nhớ và áp dụng ngay trong giao tiếp:

15+ mẫu câu cảm ơn tiếng Trung thông dụng

15+ mẫu câu cảm ơn tiếng Trung thông dụng

Cách nói cảm ơn tiếng Trung theo từng tình huống

Khi được người khác giúp đỡ

Bạn có thể nói:

谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
→ Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Hoặc tự nhiên hơn trong giao tiếp:

谢谢你帮我。
Xièxie nǐ bāng wǒ.
→ Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

Khi nhận quà

谢谢你的礼物。
Xièxie nǐ de lǐwù.
→ Cảm ơn món quà của bạn.

Nếu là người thân hoặc bạn bè, chỉ cần nói 谢谢! cũng hoàn toàn tự nhiên.

Khi muốn thể hiện sự biết ơn sâu sắc

非常感谢你的帮助。
Fēicháng gǎnxiè nǐ de bāngzhù.
→ Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Câu này trang trọng hơn 谢谢 và phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh sự biết ơn.

Khi cảm ơn người lớn hoặc người cần thể hiện sự lịch sự

Bạn có thể dùng 您 (nín) thay cho 你 (nǐ):

谢谢您。
Xièxie nín.
→ Cảm ơn anh/chị/cô/chú/ông/bà.

非常感谢您的帮助。
Fēicháng gǎnxiè nín de bāngzhù.
→ Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của anh/chị.

Phân biệt 谢谢, 多谢 và 感谢

Đây là phần người mới học cảm ơn tiếng Trung rất dễ nhầm.

谢谢 (xièxie)

Đây là cách nói phổ biến nhất, có tính giao tiếp hằng ngày và rất dễ sử dụng.

谢谢你!
→ Cảm ơn bạn!

多谢 (duōxiè)

多谢 cũng có nghĩa là cảm ơn nhiều, nhưng sắc thái có phần khác 谢谢 và tùy vùng giao tiếp mà mức độ phổ biến khác nhau.

感谢 (gǎnxiè)

感谢 mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết, phát biểu, thư từ hoặc những tình huống cần nhấn mạnh lòng biết ơn.

Ví dụ:

感谢大家的支持。
Gǎnxiè dàjiā de zhīchí.
→ Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.

Vì vậy, nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Trung, hãy ưu tiên nhớ 谢谢 → 谢谢你 → 谢谢您 → 非常感谢 trước.

Học cách nói cảm ơn tiếng Trung sao cho dễ nhớ?

Thay vì học thuộc từng câu riêng lẻ, bạn có thể học theo công thức:

谢谢 + người + nội dung cảm ơn

Ví dụ:

  • 谢谢你。→ Cảm ơn bạn.
  • 谢谢老师。→ Cảm ơn giáo viên.
  • 谢谢妈妈。→ Cảm ơn mẹ.
  • 谢谢你的帮助。→ Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
  • 谢谢你的支持。→ Cảm ơn sự ủng hộ của bạn.

Cách học này giúp bạn dễ dàng thay đổi từ vựng và tự tạo ra nhiều câu mới mà không cần học thuộc máy móc.

Khi người khác nói cảm ơn tiếng Trung, nên đáp lại thế nào?

Sau khi học cảm ơn tiếng Trung, bạn cũng nên biết cách đáp lại lời cảm ơn.

不客气 – Không có gì

不客气 (bú kèqi) là cách đáp lại rất phổ biến.

A: 谢谢你!
Xièxie nǐ!
Cảm ơn bạn!

B: 不客气!
Bú kèqi!
Không có gì!

不用谢 – Không cần cảm ơn

不用谢 (bú yòng xiè) có nghĩa là “không cần cảm ơn”, thường dùng trong giao tiếp thân mật.

没关系 – Không sao

没关系 (méi guānxi) thường mang nghĩa “không sao/không có gì”, nhưng không phải lúc nào cũng là cách đáp trực tiếp cho 谢谢. Với người mới học, nên ưu tiên 不客气 và 不用谢.

Kết luận

Nắm được cách nói cảm ơn tiếng Trung là một bước rất quan trọng khi bắt đầu học giao tiếp tiếng Trung. Trong đó, 谢谢 (xièxie) là mẫu câu cơ bản nhất và bạn nên ghi nhớ đầu tiên.

Sau khi thành thạo 谢谢, hãy tiếp tục mở rộng sang 谢谢你, 谢谢您, 谢谢大家, 非常感谢, 谢谢你的帮助 và các mẫu câu theo từng tình huống. Khi học theo ngữ cảnh, bạn sẽ dễ nhớ từ vựng hơn và sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn trong thực tế.

Nếu bạn đang học tiếng Trung từ con số 0, hãy lưu lại bài viết này và luyện đọc từng mẫu câu mỗi ngày. Tiếng Trung Xin Chào sẽ tiếp tục chia sẻ các bài học từ vựng và giao tiếp tiếng Trung cơ bản, dễ học và dễ áp dụng.

Để tìm hiểu thêm về tiếng Trung và kỳ thi HSK, người học có thể tham khảo thông tin từ Chinese Testing International. Khi cần tra cứu từ vựng và cách phát âm, bạn có thể sử dụng Pleco Chinese Dictionary.

 

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi