fbpx

TỔNG HỢP CÁC CÂU GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG DU LỊCH

TỔNG HỢP CÁC CÂU GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG DU LỊCH BỎ TÚI CỰC DỄ THUỘC CHO MỌI CHUYẾN ĐI

Câu giao tiếp tiếng Trung du lịch là chìa khóa vàng giúp bạn tự tin xách balo lên và vi vu khắp đất nước Trung Quốc mà không lo bất đồng ngôn ngữ. Dù bạn chuẩn bị đi tự túc hay đi theo tour, việc làm chủ các câu giao tiếp tiếng Trung du lịch cơ bản sẽ giúp chuyến hành trình trở nên trọn vẹn, an toàn và thú vị hơn rất nhiều.

Hãy cùng Tiếng Trung Xin Chào bỏ túi ngay bộ câu thần thánh dưới đây!

📌 PHẦN 1: CÂU GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG DU LỊCH “SIÊU TỐC” DỄ THUỘC NHẤT

Đây là danh sách các câu giao tiếp tiếng Trung du lịch ngắn gọn, tần suất sử dụng cao nhất giúp bạn ứng phó nhanh trong mọi tình huống khi mới đặt chân tới Trung Quốc:

câu giao tiêp tiếng Trung du lịch

1. Hỏi đường cực nhanh

  • Câu tiếng Trung: 请问,去这里怎么走?
  • Phiên âm: (Qǐngwèn, qù zhèlǐ zěnme zǒu?)
  • Dịch nghĩa: Xin hỏi, đi đến đây đi như thế nào?

2. Gọi món siêu gọn 

  • Câu tiếng Trung: 我想要这个。
  • Phiên âm: (Wǒ xiǎng yào zhège.)
  • Dịch nghĩa: Tôi muốn lấy món này!

3. Hỏi giá dễ dàng 

  • Câu tiếng Trung: 这个多少钱?
  • Phiên âm: (Zhège duōshǎo qián?)
  • Dịch nghĩa: Cái này bao nhiêu tiền?

4. Tìm nhà vệ sinh khẩn cấp (Bổ sung thêm)

  • Câu tiếng Trung: 请问,洗手间在哪里?
  • Phiên âm: (Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ?)
  • Dịch nghĩa: Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

5. Nhờ chụp ảnh giúp (Bổ sung thêm)

  • Câu tiếng Trung: 不好意思,能帮我们拍张照吗?
  • Phiên âm: (Bù hǎoyìsi, néng bāng wǒmen pāi zhāng zhào ma?)
  • Dịch nghĩa: Xin lỗi, có thể giúp chúng tôi chụp một tấm ảnh không?

6. Xin giảm giá / Mặc cả (Bổ sung thêm)

  • Câu tiếng Trung: 太贵了,能便宜一点吗?
  • Phiên âm: (Tài guì le, néng piányi yìdiǎn ma?)
  • Dịch nghĩa: Đắt quá, có thể bớt chút được không?

📌 PHẦN 2: CÂU GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG DU LỊCH TẠI SÂN BAY & THỦ TỤC XUẤT NHẬP CẢNH

Các câu giao tiếp tiếng Trung du lịch tại sân bay giúp bạn làm thủ tục nhanh chóng, tránh nhầm lẫn hay thất lạc hành lý:

  1. Tìm quầy Check-in:
    请问,办理登机牌的柜台在哪儿?我找半天了。
    (Qǐngwèn, bànlǐ dēngjīpái de guìtái zài nǎr? Wǒ zhǎo bàntiān le.)
    ➔ Cho hỏi, quầy làm thẻ lên máy bay ở đâu vậy? Tôi tìm nửa ngày rồi.
  2. Ký gửi hành lý:
    这是我的护照和行程单,请问这个行李需要托运吗?
    (Zhè shì wǒ de hùzhào hé xíngchéngdān, qǐngwèn zhège xíngli xūyào tuōyùn ma?)
    ➔ Đây là hộ chiếu và tờ hành trình của tôi, cho hỏi hành lý này có cần ký gửi không?
  3. Khai báo thất lạc đồ:
    不好意思,我的行李好像丢失了,请问去哪里申报?
    (Bù hǎoyìsi, wǒ de xíngli hǎoxiàng diūshī le, qǐngwèn qù nǎlǐ shēnbào?)
    ➔ Xin lỗi, hành lý của tôi hình như bị thất lạc rồi, cho hỏi đi đâu để khai báo ạ?
  4. Qua an kiểm sân bay:
    请问过安检要退下鞋子和皮带吗?
    (Qǐngwèn guò ānjiǎn yào tuī xià xiézi hé pídài ma?)
    ➔ Cho hỏi qua kiểm tra an ninh có phải cởi giày và thắt lưng không?

📌 PHẦN 3: CÂU GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG DU LỊCH TẠI KHÁCH SẠN

Áp dụng ngay các câu giao tiếp tiếng Trung du lịch dưới đây để thủ tục nhận/trả phòng và thời gian nghỉ ngơi luôn suôn sẻ:

  1. Nhận phòng (Check-in):
    你好,我在网上预定了一间大床房,登记的名字是张伟。
    (Nǐ hǎo, wǒ zài wǎngshàng yùdìng le yì jiān dàchuángfáng, dēngjì de míngzi shì Zhāng Wěi.)
    ➔ Xin chào, tôi đã đặt một phòng giường lớn trên mạng, tên đăng ký là Trương Vĩ.
  2. Hỏi giờ trả phòng (Check-out):
    请问,退房时间是几点?我们可以延迟退房吗?
    (Qǐngwèn, tuìfáng shíjiān shì jǐ diǎn? Wǒmen kěyǐ yánchí tuìfáng ma?)
    ➔ Cho hỏi, giờ trả phòng là mấy giờ? Chúng tôi có thể lùi giờ trả phòng không?
  3. Báo sự cố thiết bị:
    房间里的空调好像坏了,吹出来的是热风,能不能派人来看一下?
    (Fángjiān lǐ de kòngtiáo hǎoxiàng huài le, chuī chūlái de shì rèfēng, néng bù néng pài rén lái kàn yíxià?)
    ➔ Điều hòa trong phòng hình như hỏng rồi, thổi ra gió nóng, có thể cử người đến xem một chút không?

📌 PHẦN 4: CÂU GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG DU LỊCH TẠI NHÀ HÀNG & ẨM THỰC

Thưởng thức trọn vẹn ẩm thực Trung Hoa với danh sách câu giao tiếp tiếng Trung du lịch chuyên dùng khi đi ăn uống:

  1. Chọn vị trí ngồi:
    服务员,我们有四个人,请问还有靠窗的座位吗?
    (Fúwùyuán, wǒmen yǒu sì gè rén, qǐngwèn hái yǒu kào chuāng de zuòwèi ma?)
    ➔ Phục vụ ơi, chúng tôi có 4 người, cho hỏi còn chỗ ngồi gần cửa sổ không?
  2. Yêu cầu giảm khẩu vị (ít cay):
    请问这道菜辣不辣?能不能帮我们做成微辣的?
    (Qǐngwèn zhè dào cài là bú là? Néng bù néng bāng wǒmen zuò chéng wēilà de?)
    ➔ Cho hỏi món này có cay không? Có thể làm cho chúng tôi hơi cay thôi được không?
  3. Xin túi mang đồ thừa về:
    把剩下的菜帮我打包,另外再要两个塑料袋,谢谢!
    (Bǎ shèngxià de cài bāng wǒ dǎbāo, lìngwài zài yào liǎng gè sùliàodài, xièxie!)
    ➔ Gói giúp tôi thức ăn thừa lại, ngoài ra cho tôi xin thêm 2 cái túi nilon nữa, cảm ơn!

📌 PHẦN 5: MẪU HỘI THOẠI XỬ LÝ SỰ CỐ KHI DU LỊCH

Tình huống thực tế khi nhà hàng phục vụ chậm đồ ăn:

  • A (Khách hàng):
    服务员,不好意思,我想问一下,我们点菜都快半个小时了,怎么还没上菜?
    (Phục vụ ơi, xin lỗi, tôi muốn hỏi chút, chúng tôi gọi món gần nửa tiếng rồi, sao vẫn chưa lên món?)
  • B (Nhân viên):
    真不好意思,今天客人比较多,厨房正在加紧做,我帮您去催一下!
    (Rất xin lỗi, hôm nay khách khá đông, bếp đang gấp rút làm, tôi đi giục giúp quý khách nhé!)
  • A (Khách hàng):
    行,麻烦你快一点,我们一会儿还要赶飞机。
    (Được, phiền bạn nhanh lên chút, chút nữa chúng tôi còn phải bắt máy bay.)
  • B (Nhân viên):
    好的,好的,马上就来!
    (Vâng vâng, sẽ lên ngay ạ!)

Bỏ túi ngay hành trang câu giao tiếp tiếng Trung du lịch cùng Tiếng Trung Xin Chào ! Đăng ký ngay khóa giao tiếp ngắn hạn để chuyến đi sắp tới của bạn thêm phần trọn vẹn nhé! ✈️🏮

Đừng quên theo dõi Tiếng Trung Xin Chào để học thêm hàng trăm từ vựng, mẫu câu giao tiếp và kiến thức HSK hoàn toàn miễn phí. 

Các Bài Viết Mới Cung Cấp Kiến Thức Tiếng Trung Cùng Chủ Đề

 

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi