Từ vựng: Thời gian trong ngày
- 早上 (zǎoshang) – Buổi sáng
- 中午 (zhōngwǔ) – Buổi trưa
- 下午 (xiàwǔ) – Buổi chiều
- 晚上 (wǎnshang) – Buổi tối
- 分钟 (fēnzhōng) – Phút
- 小时 (xiǎoshí) – Giờ
Ngữ pháp:
- Hỏi và trả lời về thời gian
- Sử dụng các từ chỉ thời gian trong câu
Luyện tập nghe và nói: Nói về các khoảng thời gian trong ngày

1. Từ vựng:
Trong bài học này, học viên sẽ học các từ và cụm từ liên quan đến thời gian:
- 时间 (shíjiān) – Thời gian
- 现在 (xiànzài) – Bây giờ
- 点 (diǎn) – Giờ (ví dụ: 1 giờ, 2 giờ)
- 分钟 (fēnzhōng) – Phút (dùng để nói thời lượng)
- 分 (fēn) – Phút (dùng để nói giờ)
- 秒 (miǎo) – Giây
- 早上 (zǎoshang) – Buổi sáng sớm
- 上午 (shàngwǔ) – Buổi sáng
- 中午 (zhōngwǔ) – Buổi trưa
- 下午 (xiàwǔ) – Buổi chiều
- 晚上 (wǎnshang) – Buổi tối
- 半 (bàn) – Nửa (30 phút)
- 刻 (kè) – Khắc (15 phút)
Các mốc thời gian trong ngày:
- 早上 (zǎoshang) – Buổi sáng sớm (trước 9 giờ sáng)
- 上午 (shàngwǔ) – Buổi sáng (9 giờ sáng – 12 giờ trưa)
- 中午 (zhōngwǔ) – Buổi trưa (12 giờ trưa – 1 giờ chiều)
- 下午 (xiàwǔ) – Buổi chiều (1 giờ chiều – 6 giờ tối)
- 晚上 (wǎnshang) – Buổi tối (sau 6 giờ tối)
2. Ngữ pháp:
Bài học sẽ tập trung vào các cấu trúc câu để hỏi và nói về giờ giấc:
- Hỏi giờ:
- 现在几点了?(xiànzài jǐ diǎn le?) – Bây giờ là mấy giờ?
- 你知道现在几点吗?(nǐ zhīdào xiànzài jǐ diǎn ma?) – Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?
- Nói giờ:
- 现在__点。 (xiànzài __ diǎn.) – Bây giờ là __ giờ.
- Ví dụ: 现在三点。 (xiànzài sān diǎn.) – Bây giờ là 3 giờ.
- 现在__点__分。 (xiànzài __ diǎn __ fēn.) – Bây giờ là __ giờ __ phút.
- Ví dụ: 现在三点十五分。 (xiànzài sān diǎn shíwǔ fēn.) – Bây giờ là 3 giờ 15 phút.
- 现在__点半。 (xiànzài __ diǎn bàn.) – Bây giờ là __ giờ rưỡi.
- Ví dụ: 现在三点半。 (xiànzài sān diǎn bàn.) – Bây giờ là 3 giờ rưỡi.
- 现在__点一刻。 (xiànzài __ diǎn yí kè.) – Bây giờ là __ giờ 15 phút.
- Ví dụ: 现在三点一刻。 (xiànzài sān diǎn yí kè.) – Bây giờ là 3 giờ 15 phút.
- 现在__点。 (xiànzài __ diǎn.) – Bây giờ là __ giờ.
- Nói về thời gian trong ngày:
- 早上__点。 (zǎoshang __ diǎn.) – __ giờ sáng sớm.
- Ví dụ: 早上七点。 (zǎoshang qī diǎn.) – 7 giờ sáng sớm.
- 上午__点。 (shàngwǔ __ diǎn.) – __ giờ sáng.
- Ví dụ: 上午十点。 (shàngwǔ shí diǎn.) – 10 giờ sáng.
- 下午__点。 (xiàwǔ __ diǎn.) – __ giờ chiều.
- Ví dụ: 下午两点。 (xiàwǔ liǎng diǎn.) – 2 giờ chiều.
- 晚上__点。 (wǎnshang __ diǎn.) – __ giờ tối.
- Ví dụ: 晚上七点。 (wǎnshang qī diǎn.) – 7 giờ tối.
- 早上__点。 (zǎoshang __ diǎn.) – __ giờ sáng sớm.
3. Luyện tập nghe và nói:
Bài học sẽ bao gồm các hoạt động nghe và nói để thực hành việc hỏi và nói về giờ giấc:
- Luyện tập nghe:
- Nghe các đoạn hội thoại và câu chuyện ngắn liên quan đến thời gian.
- Hiểu từ vựng và cấu trúc câu thông qua các đoạn hội thoại thực tế.
- Ví dụ: Nghe một đoạn hội thoại về thời gian:
- A: 现在几点了?(xiànzài jǐ diǎn le?) – Bây giờ là mấy giờ?
- B: 现在三点半。 (xiànzài sān diǎn bàn.) – Bây giờ là 3 giờ rưỡi.
- Luyện tập nói:
- Thực hành hỏi và nói về giờ giấc.
- Thực hành mô tả lịch trình hàng ngày của mình hoặc của người khác.
- Ví dụ: Tự mô tả lịch trình hàng ngày:
- 我每天早上七点起床,八点上班。(wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qǐchuáng, bā diǎn shàngbān.) – Tôi dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày và đi làm lúc 8 giờ.
4. Bài tập và thực hành:
Để củng cố kiến thức, học viên sẽ thực hiện một số bài tập và hoạt động thực hành:
- Bài tập từ vựng:
- Điền từ thích hợp vào câu để ôn lại các từ đã học.
- Ví dụ: Điền từ vào câu sau:
- 现在____。 (xiànzài ____.)
- Đáp án: 几点 (jǐ diǎn) – Mấy giờ.
- 下午____。 (xiàwǔ ____.)
- Đáp án: 两点 (liǎng diǎn) – 2 giờ chiều.
- 现在____。 (xiànzài ____.)
- Bài tập ngữ pháp:
- Thực hành cấu trúc câu qua các bài tập viết và nói.
- Ví dụ: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:
- 点 / 是 / 现在 / 四 (diǎn / shì / xiànzài / sì)
- Đáp án: 现在是四点。 (xiànzài shì sì diǎn.)
- 分 / 三 / 现在 / 点 / 十 (fēn / sān / diǎn / shí / xiànzài)
- Đáp án: 现在三点十分。 (xiànzài sān diǎn shí fēn.)
- 点 / 是 / 现在 / 四 (diǎn / shì / xiànzài / sì)
- Hoạt động thực hành:
- Tham gia vào các hoạt động tương tác để thực hành hỏi và nói về giờ giấc.
- Ví dụ: Thực hành hỏi giờ và lên lịch hẹn với bạn học:
- A: 现在几点了? (xiànzài jǐ diǎn le?) – Bây giờ là mấy giờ?
- B: 现在五点四十五分。 (xiànzài wǔ diǎn sìshíwǔ fēn.) – Bây giờ là 5 giờ 45 phút.
- A: 我们几点见面?(wǒmen jǐ diǎn jiànmiàn?) – Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?
- B: 我们六点见面。 (wǒmen liù diǎn jiànmiàn.) – Chúng ta gặp nhau lúc 6 giờ.
5. Tóm tắt bài học:
- Ôn lại từ vựng và cấu trúc câu về thời gian.
- Thực hành nghe và nói để cải thiện khả năng giao tiếp về giờ giấc và lịch trình.
- Hoàn thành các bài tập và hoạt động để củng cố kiến thức đã học.
Một số mẫu câu về thời gian (时间):
- Bây giờ là mấy giờ?
- 现在几点了? (xiànzài jǐ diǎn le?)
- Bây giờ là 2 giờ chiều.
- 现在是下午两点。 (xiànzài shì xiàwǔ liǎng diǎn.)
- Bạn có thời gian không?
- 你有时间吗?(nǐ yǒu shíjiān ma?)
- Tôi có thời gian lúc 4 giờ.
- 我四点有时间。 (wǒ sì diǎn yǒu shíjiān.)
- Chúng ta gặp nhau lúc 6 giờ.
- 我们六点见面。 (wǒmen liù diǎn jiànmiàn.)
- Lúc mấy giờ bạn đi làm?
- 你几点上班?(nǐ jǐ diǎn shàngbān?)
- Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.
- 我早上八点上班。 (wǒ zǎoshang bā diǎn shàngbān.)
- Tôi về nhà lúc 7 giờ tối.
- 我晚上七点回家。 (wǒ wǎnshang qī diǎn huíjiā.)
- Buổi sáng bạn thường làm gì?
- 你早上通常做什么?(nǐ zǎoshang tōngcháng zuò shénme?)
- Tôi thường tập thể dục buổi sáng.
- 我早上通常锻炼。 (wǒ zǎoshang tōngcháng duànliàn.)
Những mẫu câu này giúp học viên làm quen với cách diễn đạt cơ bản về thời gian và lịch trình trong tiếng Trung.