fbpx

Phương Tiện Giao Thông Tiếng Trung: 50+ Từ Vựng Cho Người Mới

Chủ đề phương tiện giao thông tiếng Trung cho người mới

Phương tiện giao thông là một chủ đề từ vựng tiếng Trung rất quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Khi học tiếng Trung, bạn sẽ thường xuyên gặp những từ liên quan đến xe máy, ô tô, xe buýt, tàu hỏa, máy bay hoặc các phương tiện công cộng.

Biết các từ vựng về phương tiện giao thông tiếng Trung sẽ giúp bạn dễ dàng hỏi đường, đi du lịch, sử dụng phương tiện công cộng và giao tiếp trong những tình huống thực tế.

Trong bài viết này, Tiếng Trung Xin Chào tổng hợp những từ vựng phương tiện giao thông thông dụng kèm Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Đây là nhóm từ phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Trung.

1. Phương tiện giao thông trong tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, 交通工具 (jiāotōng gōngjù) có nghĩa là phương tiện giao thông.

Một số từ quan trọng cần nhớ:

 Phương tiện giao thông trong tiếng Trung là gì?

Ví dụ:

你平时坐什么交通工具?
Nǐ píngshí zuò shénme jiāotōng gōngjù?
→ Bình thường bạn đi bằng phương tiện giao thông nào?

我坐公交车上班。
Wǒ zuò gōngjiāo chē shàngbān.
→ Tôi đi xe buýt đi làm.

2. Từ vựng phương tiện giao thông đường bộ

Đây là nhóm phương tiện rất thường gặp trong cuộc sống hằng ngày:

Từ vựng phương tiện giao thông đường bộ

Trong giao tiếp hằng ngày, 公交车 (gōngjiāo chē) và 出租车 (chūzū chē) là hai từ rất hữu ích khi đi lại trong thành phố.

Ví dụ:

我每天坐公交车上学。
Wǒ měitiān zuò gōngjiāo chē shàngxué.
→ Mỗi ngày tôi đi xe buýt đến trường.

我要坐出租车。
Wǒ yào zuò chūzū chē.
→ Tôi muốn đi taxi.

3. Từ vựng phương tiện giao thông đường sắt

Khi đi du lịch hoặc di chuyển giữa các thành phố, bạn có thể gặp những phương tiện sau:

Từ vựng phương tiện giao thông đường sắt

Ví dụ:

我坐高铁去上海。
Wǒ zuò gāotiě qù Shànghǎi.
→ Tôi đi tàu cao tốc đến Thượng Hải.

地铁站在哪里?
Dìtiě zhàn zài nǎlǐ?
→ Ga tàu điện ngầm ở đâu?

4. Từ vựng phương tiện giao thông đường hàng không

Máy bay là phương tiện quen thuộc khi đi du lịch hoặc di chuyển đường dài.

Từ vựng phương tiện giao thông đường hàng không

Ví dụ:

我坐飞机去北京。
Wǒ zuò fēijī qù Běijīng.
→ Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.

机场怎么走?
Jīchǎng zěnme zǒu?
→ Đi đến sân bay như thế nào?

5. Từ vựng phương tiện giao thông đường thủy

Ngoài đường bộ và đường hàng không, bạn cũng nên biết một số phương tiện giao thông đường thủy:

Từ vựng phương tiện giao thông đường thủy

Ví dụ:

我们坐船去那个岛。
Wǒmen zuò chuán qù nàge dǎo.
→ Chúng tôi đi thuyền đến hòn đảo đó.

这里可以坐渡船吗?
Zhèlǐ kěyǐ zuò dùchuán ma?
→ Ở đây có thể đi phà không?

6. Từ vựng về phương tiện giao thông công cộng

Khi sinh sống hoặc du lịch tại Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên gặp các phương tiện công cộng.

từ vựng về phương tiện giao thông công cộng

Một số câu giao tiếp hữu ích:

去火车站坐什么车?
Qù huǒchēzhàn zuò shénme chē?
→ Đi đến ga tàu thì đi xe gì?

我坐地铁去。
Wǒ zuò dìtiě qù.
→ Tôi đi bằng tàu điện ngầm.

我要打车。
Wǒ yào dǎ chē.
→ Tôi muốn bắt taxi/đặt xe.

7. Một số từ vựng liên quan đến giao thông

Ngoài tên phương tiện giao thông, bạn nên học thêm những từ liên quan đến đường đi và giao thông:

Một số từ vựng liên quan đến giao thông

Ví dụ:

前面堵车了。
Qiánmiàn dǔchē le.
→ Phía trước đang tắc đường.

过马路要小心。
Guò mǎlù yào xiǎoxīn.
→ Qua đường phải cẩn thận.

8. Mẫu câu giao tiếp về phương tiện giao thông

Dưới đây là những mẫu câu đơn giản phù hợp với người mới học:

Bạn đi làm bằng phương tiện gì?

你怎么去上班?
Nǐ zěnme qù shàngbān?
→ Bạn đi làm bằng cách nào?

Tôi đi xe buýt.

我坐公交车去上班。
Wǒ zuò gōngjiāo chē qù shàngbān.
→ Tôi đi xe buýt đi làm.

Bạn có lái xe không?

你开车吗?
Nǐ kāichē ma?
→ Bạn có lái xe không?

Tôi không biết lái xe.

我不会开车。
Wǒ bú huì kāichē.
→ Tôi không biết lái xe.

Sân bay ở đâu?

机场在哪里?
Jīchǎng zài nǎlǐ?
→ Sân bay ở đâu?

Ga tàu ở đâu?

火车站在哪里?
Huǒchēzhàn zài nǎlǐ?
→ Ga tàu ở đâu?

Đi tàu điện ngầm như thế nào?

怎么坐地铁?
Zěnme zuò dìtiě?
→ Đi tàu điện ngầm như thế nào?

9. Phân biệt một số từ dễ nhầm

Khi học chủ đề phương tiện giao thông, có một số từ người mới rất dễ nhầm.

汽车 và 车

汽车 (qìchē) thường chỉ ô tô.

车 (chē) có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ xe hoặc phương tiện tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

我买了一辆汽车。
Wǒ mǎi le yí liàng qìchē.
→ Tôi mua một chiếc ô tô.

火车 và 高铁

火车 (huǒchē): tàu hỏa nói chung.

高铁 (gāotiě): tàu cao tốc.

Vì vậy, 高铁 là một loại phương tiện đường sắt, còn 火车 là cách gọi rộng hơn.

公交车 và 公共汽车

Hai từ này đều có nghĩa là xe buýt. Trong giao tiếp hằng ngày, 公交车 được sử dụng rất phổ biến.

10. Cách học từ vựng phương tiện giao thông tiếng Trung dễ nhớ

Để học nhanh chủ đề này, bạn không nên học tất cả từ cùng một lúc. Hãy chia thành từng nhóm:

Đường bộ:
汽车 – 公交车 – 出租车 – 摩托车 – 自行车

Đường sắt:
火车 – 高铁 – 地铁 – 动车

Đường hàng không:
飞机 – 航班 – 机场

Đường thủy:
船 – 轮船 – 渡船 – 游船

Sau đó, hãy đặt câu với những từ vừa học. Ví dụ:

我每天坐公交车上班。
→ Mỗi ngày tôi đi xe buýt đi làm.

我喜欢坐高铁旅行。
→ Tôi thích đi du lịch bằng tàu cao tốc.

我们坐飞机去旅游。
→ Chúng tôi đi máy bay để du lịch.

Học theo nhóm và đặt câu sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn, đồng thời biết cách sử dụng từ trong giao tiếp thực tế.

Kết luận

Nắm được từ vựng về phương tiện giao thông sẽ giúp người học tiếng Trung tự tin hơn trong nhiều tình huống như đi học, đi làm, du lịch, hỏi đường hoặc sử dụng phương tiện công cộng.

Bạn nên bắt đầu với những từ thông dụng nhất như 汽车, 公交车, 出租车, 摩托车, 自行车, 火车, 高铁, 地铁, 飞机 và 船. Sau khi ghi nhớ các từ cơ bản, hãy học thêm những từ liên quan đến đường đi, nhà ga, sân bay, vé xe và các mẫu câu giao tiếp.

Tiếng Trung Xin Chào hy vọng bài viết phương tiện giao thông tiếng Trung này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và dễ dàng áp dụng vào những tình huống giao tiếp hằng ngày.

Nếu bạn đang học tiếng Trung từ con số 0, hãy lưu lại bài viết và luyện mỗi ngày từ 5–10 từ. Học đều đặn theo từng chủ đề sẽ giúp bạn xây dựng vốn từ vựng cơ bản vững chắc hơn

Bạn cũng có thể kết hợp các mẫu câu trên với từ vựng HSK để vừa tăng vốn từ vừa cải thiện phản xạ giao tiếp. Với những thông tin liên quan đến kỳ thi HSK, bạn có thể tham khảo:

Để tìm hiểu thêm về tiếng Trung và kỳ thi HSK, người học có thể tham khảo thông tin từ Chinese Testing International. Khi cần tra cứu từ vựng và cách phát âm, bạn có thể sử dụng Pleco Chinese Dictionary.

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi