fbpx

Hội thoại khi mua sắm: 15+ mẫu câu hỏi giá và chọn đồ bằng tiếng Trung

Hội thoại khi mua sắm: 15+ mẫu câu hỏi giá và chọn đồ bằng tiếng Trung

Bạn đi du lịch Trung Quốc, mua sắm tại cửa hàng hoặc đơn giản muốn sử dụng tiếng Trung trong những tình huống đời thường? Hội thoại khi mua sắm là một trong những chủ đề giao tiếp rất thực tế mà người mới học tiếng Trung nên nắm vững.

Chỉ cần biết một số mẫu câu cơ bản như “Cái này bao nhiêu tiền?”, “Có màu khác không?”, “Tôi muốn thử cái này” hay “Có thể giảm giá không?”, bạn đã có thể tự tin giao tiếp với người bán trong nhiều tình huống.

Trong bài viết này, Tiếng Trung Xin Chào tổng hợp các từ vựng và mẫu câu hội thoại khi mua sắm bằng tiếng Trung từ cơ bản đến thực tế, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học và áp dụng.

Hội thoại khi mua sắm cần biết những từ vựng nào?

Trước khi luyện hội thoại, hãy ghi nhớ một số từ vựng thường xuyên xuất hiện khi mua hàng:

 Hội thoại khi mua sắm cần biết những từ vựng nào?

Hội thoại khi mua sắm cần biết những từ vựng nào?

Nắm được nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng ghép câu và hiểu nội dung trong các tình huống mua sắm thực tế.

Hội thoại khi mua sắm: 15+ mẫu câu hỏi giá bằng tiếng Trung

1. Cái này bao nhiêu tiền?

这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
→ Cái này bao nhiêu tiền?

Đây là một trong những mẫu câu quan trọng nhất khi đi mua sắm. Bạn có thể dùng câu này với quần áo, giày dép, đồ ăn hoặc nhiều sản phẩm khác.

2. Cái này giá bao nhiêu?

这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
→ Cái này bao nhiêu tiền?

Nếu muốn hỏi một món đồ cụ thể, bạn chỉ cần thay 这个 bằng tên sản phẩm.

Ví dụ:

这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshao qián?
→ Cái áo này bao nhiêu tiền?

3. Có đắt quá không?

太贵了吗?
Tài guì le ma?
→ Có đắt quá không?

Hoặc bạn có thể nói:

有点儿贵。
Yǒudiǎnr guì.
→ Hơi đắt một chút.

4. Có thể giảm giá không?

可以便宜一点儿吗?
Kěyǐ piányi yìdiǎnr ma?
→ Có thể giảm giá một chút không?

Đây là mẫu câu rất hữu ích nếu bạn mua hàng tại chợ hoặc những cửa hàng có thể thương lượng giá.

5. Đây là giá cuối cùng à?

这是最低价吗?
Zhè shì zuìdī jià ma?
→ Đây là giá thấp nhất rồi sao?

6. Tôi muốn mua cái này.

我要买这个。
Wǒ yào mǎi zhège.
→ Tôi muốn mua cái này.

7. Tôi chỉ xem thôi.

我只是看看。
Wǒ zhǐshì kànkan.
→ Tôi chỉ xem thôi.

Câu này rất hữu ích khi nhân viên bán hàng hỏi bạn có cần hỗ trợ hay không.

Hội thoại khi mua sắm: Mẫu câu chọn đồ và thử đồ

Khi mua quần áo, bạn sẽ thường xuyên cần hỏi về kích thước, màu sắc và việc thử đồ.

8. Có màu khác không?

有别的颜色吗?
Yǒu bié de yánsè ma?
→ Có màu khác không?

9. Có size lớn hơn không?

有大一点儿的吗?
Yǒu dà yìdiǎnr de ma?
→ Có cái nào lớn hơn một chút không?

10. Có size nhỏ hơn không?

有小一点儿的吗?
Yǒu xiǎo yìdiǎnr de ma?
→ Có cái nào nhỏ hơn một chút không?

11. Tôi có thể thử không?

我可以试一下吗?
Wǒ kěyǐ shì yíxià ma?
→ Tôi có thể thử một chút không?

12. Tôi thích màu này.

我喜欢这个颜色。
Wǒ xǐhuan zhège yánsè.
→ Tôi thích màu này.

13. Có màu đen không?

有黑色的吗?
Yǒu hēisè de ma?
→ Có màu đen không?

14. Tôi muốn xem cái kia.

我想看看那个。
Wǒ xiǎng kànkan nàge.
→ Tôi muốn xem cái kia.

15. Cái này đẹp hơn.

这个更漂亮。
Zhège gèng piàoliang.
→ Cái này đẹp hơn.

16. Tôi không thích cái này.

我不喜欢这个。
Wǒ bù xǐhuan zhège.
→ Tôi không thích cái này.

Hội thoại khi mua sắm: Mẫu câu thanh toán

Sau khi chọn được món đồ, bạn có thể sử dụng những câu sau để hoàn tất việc mua hàng:

可以刷卡吗?
Kěyǐ shuākǎ ma?
→ Có thể quẹt thẻ không?

可以用微信支付吗?
Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma?
→ Có thể thanh toán bằng WeChat không?

可以用支付宝吗?
Kěyǐ yòng Zhīfùbǎo ma?
→ Có thể thanh toán bằng Alipay không?

给你钱。
Gěi nǐ qián.
→ Gửi bạn tiền.

谢谢。
Xièxie.
→ Cảm ơn.

Đoạn hội thoại khi mua sắm bằng tiếng Trung

Sau khi học từng mẫu câu riêng lẻ, hãy thử ghép chúng thành một đoạn hội thoại hoàn chỉnh.

顾客:你好,这件衣服多少钱?
Gùkè: Nǐ hǎo, zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Khách: Xin chào, chiếc áo này bao nhiêu tiền?

店员:一百八十块。
Diànyuán: Yì bǎi bāshí kuài.
Nhân viên: 180 tệ.

顾客:有点儿贵,可以便宜一点儿吗?
Gùkè: Yǒudiǎnr guì, kěyǐ piányi yìdiǎnr ma?
Khách: Hơi đắt, có thể giảm một chút không?

店员:可以,一百五十块。
Diànyuán: Kěyǐ, yì bǎi wǔshí kuài.
Nhân viên: Được, 150 tệ.

顾客:可以试一下吗?
Gùkè: Kěyǐ shì yíxià ma?
Khách: Tôi có thể thử không?

店员:可以,试衣间在那边。
Diànyuán: Kěyǐ, shìyījiān zài nàbiān.
Nhân viên: Được, phòng thử đồ ở bên kia.

顾客:好的,我买这个。
Gùkè: Hǎo de, wǒ mǎi zhège.
Khách: Được, tôi mua cái này.

Đây là một đoạn hội thoại khi mua sắm khá đơn giản nhưng bao gồm nhiều tình huống thường gặp: hỏi giá → mặc cả → thử đồ → quyết định mua.

Cách học hội thoại khi mua sắm nhanh nhớ

Để sử dụng được những mẫu câu trên thay vì chỉ học thuộc lòng, bạn có thể áp dụng 3 bước:

Bước 1: Học theo tình huống

Đừng học từng câu riêng lẻ. Hãy chia thành các nhóm như hỏi giá – chọn đồ – thử đồ – mặc cả – thanh toán.

Bước 2: Đọc thành tiếng

Đọc cả tiếng Trung và pinyin, sau đó thử che phần tiếng Việt và tự nói lại. Cách này giúp bạn hình thành phản xạ giao tiếp tốt hơn.

Bước 3: Tự thay đổi từ

Ví dụ:

这件衣服多少钱?
→ 这双鞋多少钱?
→ 这个包多少钱?
→ 这条裤子多少钱?

Chỉ cần thay tên sản phẩm, bạn đã có thể tạo ra nhiều câu giao tiếp khác nhau.

Nếu muốn kiểm tra cách viết và phát âm từ mới, bạn có thể tham khảo thêm các tài nguyên từ điển tiếng Trung như Pleco. Pleco hỗ trợ tra cứu bằng chữ Hán, pinyin và nhiều hình thức tìm kiếm khác.

Kết luận

Nắm được hội thoại khi mua sắm sẽ giúp người mới học tiếng Trung tự tin hơn trong những tình huống thực tế như đi chợ, mua quần áo, mua đồ dùng hoặc thanh toán tại cửa hàng.

Thay vì cố gắng học quá nhiều câu cùng lúc, hãy bắt đầu với những mẫu cơ bản như 多少钱?、可以便宜一点儿吗?、有别的颜色吗?、可以试一下吗? rồi luyện nói bằng những sản phẩm quen thuộc xung quanh bạn.

Bạn cũng có thể kết hợp các mẫu câu trên với từ vựng HSK để vừa tăng vốn từ vừa cải thiện phản xạ giao tiếp. Với những thông tin liên quan đến kỳ thi HSK, bạn có thể tham khảo:

Để tìm hiểu thêm về tiếng Trung và kỳ thi HSK, người học có thể tham khảo thông tin từ Chinese Testing International. Khi cần tra cứu từ vựng và cách phát âm, bạn có thể sử dụng Pleco Chinese Dictionary.

 

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi