fbpx
Khóa học HSK4 - Tiếng Trung Xin Chào

Chinh phục Tiếng Trung 进
阶
trung cấp cao
vững vàng HSK 4

❖ HSK 4 • Trình độ trung cấp nâng cao ❖
72 giờ • 48 buổi • hoàn thành trong 4–6 tháng
Online 4–7 học viên • Offline 6–10 học viên
Đầu vào: hoàn thành HSK3 hoặc trình độ tương đương
Khóa học HSK4 Tiếng Trung Xin Chào
Đội ngũ Tiếng Trung Xin Chào
Đối tượng phù hợp

HSK4 có phù hợp với bạn?

❖

Khóa học dành cho người học đã có nền tảng HSK3 và muốn nâng cao khả năng giao tiếp, đọc hiểu, viết và sử dụng tiếng Trung ở trình độ trung cấp.

01

Đã hoàn thành HSK3

Phù hợp với học viên đã hoàn thành chương trình HSK3 hoặc trình độ tương đương.

02

Nền tảng khoảng 600 từ

Đã nắm vững khoảng 600 từ vựng và các cấu trúc trọng tâm của HSK3.

03

Nâng cao sử dụng thực tế

Muốn nâng năng lực tiếng Trung trong học tập, công việc và giao tiếp thực tế.

04

Định hướng HSK4–HSK5

Có nhu cầu thi chứng chỉ HSK4 hoặc chuẩn bị nền tảng để tiếp tục HSK5.

Thông tin chung

HSK4

❖
72 giờTổng thời lượng
48Buổi học
1.200Từ vựng
4–6Tháng
Đầu vàoHSK3 hoặc tương đương
Thời lượng1.5 giờ hoặc 2 giờ / buổi
Giáo trìnhHSK Standard Course 4
Hình thứcOnline / Offline
Hoạt động lớp học tiếng Trung tại Tiếng Trung Xin Chào
Học viên Tiếng Trung Xin Chào
Thông tin chính thức

Phiếu thông tin khóa học HSK4

❖
  • 72 giờ học với 48 buổi × 1.5 giờ hoặc 36 buổi × 2 giờ.
  • Giáo trình HSK Standard Course 4 – Quyển 1 & 2 do Hanban biên soạn.
  • Mở rộng vốn từ lên khoảng 1.200 từ theo chuẩn HSK4.
  • Kết hợp tài liệu bổ trợ, luyện nghe, đọc, viết, giao tiếp và đề thi thử HSK4.
Phiếu thông tin khóa học HSK4 - trang 1
Phiếu thông tin khóa học HSK4 - trang 2
Kết quả học tập

Sau HSK4, bạn sẽ làm được gì?

❖
❖ 01 · NGỮ ÂM

Giao tiếp lưu loát hơn

Hoàn thiện phát âm, nối âm, ngắt nghỉ, trọng âm và phản xạ nghe – nói trong tốc độ giao tiếp tự nhiên.

❖ 02 · CHỮ HÁN

Hệ thống chữ Hán HSK4

Nhận biết và ghi nhớ hệ thống chữ Hán trong khoảng 1.200 từ vựng, tăng khả năng đọc hiểu và viết.

❖ 03 · TỪ VỰNG

1.200 từ & ngữ pháp HSK4

Vận dụng các cấu trúc như 被, 把, bổ ngữ khả năng, câu điều kiện và câu ghép trong ngữ cảnh thực tế.

❖ 04 · GIAO TIẾP

Diễn đạt quan điểm rõ hơn

Trao đổi tự tin hơn và bày tỏ ý kiến, cảm xúc, lời khuyên và quan điểm cá nhân trong hội thoại.

Nội dung chi tiết

Bạn sẽ học những gì trong HSK4?

❖
01 Ngữ âm & Phát âm普通话 · nối âm · ngắt nghỉ · phản xạ nghe nói +
  • Hoàn thiện hệ thống phát âm chuẩn tiếng Trung Phổ thông (普通话).
  • Luyện nghe và phân biệt các âm, thanh điệu và cách phát âm dễ nhầm lẫn.
  • Rèn luyện kỹ năng nối âm, ngắt nghỉ, trọng âm và ngữ điệu trong giao tiếp.
  • Luyện đọc trôi chảy các đoạn hội thoại và bài khóa có độ dài trung bình.
  • Luyện nghe hiểu các đoạn hội thoại, thông báo và các tình huống giao tiếp thường gặp.
  • Phát triển phản xạ nghe – nói thông qua hội thoại, hỏi đáp và thảo luận theo chủ đề.
  • Nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên, lưu loát và chính xác hơn.
02 Chữ Hán1.200 từ · bộ thủ · từ ghép · đọc hiểu · viết đoạn +
  • Luyện nhận biết và ghi nhớ hệ thống chữ Hán xuất hiện trong khoảng 1.200 từ vựng theo chuẩn HSK4.
  • Hiểu sâu hơn về cấu tạo chữ Hán, bộ thủ và quy luật ghi nhớ chữ.
  • Mở rộng nhận diện chữ Hán thông qua từ ghép và ngữ cảnh thực tế.
  • Phân biệt các chữ đồng âm, gần nghĩa, trái nghĩa và chữ Hán dễ nhầm lẫn.
  • Luyện viết đúng thứ tự nét, viết câu và đoạn văn ngắn bằng các chữ Hán đã học.
  • Tăng khả năng đọc hiểu, ghi nhớ và vận dụng chữ Hán trong giao tiếp và làm bài thi HSK4.
03 Từ vựng & Ngữ pháp600 từ mới · tổng 1.200 từ · ngữ pháp trung cấp nâng cao +
Học tập & giáo dục Công việc & nghề nghiệp Gia đình & xã hội Du lịch Sức khỏe Mua sắm Giao thông Văn hóa & giải trí Dịch vụ Môi trường & thời tiết
  • Ôn tập và củng cố các cấu trúc ngữ pháp HSK1–HSK3.
  • Câu bị động với 被.
  • Cấu trúc 把 và cách sử dụng trong các ngữ cảnh thường gặp.
  • Bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng và bổ ngữ khả năng.
  • Các dạng câu so sánh.
  • Câu điều kiện: 只要……就……、只有……才……
  • Cấu trúc 不仅……而且……、连……都……
  • Các cấu trúc biểu thị nguyên nhân, kết quả, mục đích và trình tự hành động.
  • Các dạng câu ghép và cách liên kết câu trong đoạn văn.
  • Các mẫu câu thường dùng trong giao tiếp và viết đoạn văn.
04 Giao tiếpKế hoạch · trải nghiệm · dịch vụ · quan điểm · thảo luận +
  • Giới thiệu bản thân, học tập, công việc và cuộc sống.
  • Trao đổi về kế hoạch, dự định, mục tiêu và định hướng cá nhân.
  • Kể lại trải nghiệm, sự việc và các hoạt động đã diễn ra.
  • Thảo luận về sở thích, thói quen, sức khỏe và các chủ đề quen thuộc.
  • Giao tiếp trong các tình huống du lịch, mua sắm, ăn uống và sử dụng dịch vụ.
  • Hỏi đường, chỉ đường và xử lý các tình huống giao tiếp thường gặp.
  • Bày tỏ ý kiến, cảm xúc, lời khuyên và quan điểm cá nhân trong các cuộc hội thoại thông thường.
  • Luyện hội thoại theo chủ đề nhằm nâng cao phản xạ và sử dụng tiếng Trung tự nhiên.
Lộ trình 4–6 tháng

Phát triển HSK4 theo từng giai đoạn

❖
1
Giai đoạn 01

Củng cố HSK3

Hệ thống lại 600 từ nền tảng, phát âm và ngữ pháp trọng tâm HSK1–HSK3.

2
Giai đoạn 02

Mở rộng lên 1.200 từ

Học thêm 600 từ mới, chữ Hán và ngữ pháp trung cấp nâng cao.

3
Giai đoạn 03

Ứng dụng & diễn đạt

Phát triển giao tiếp, đọc hiểu, viết đoạn, thảo luận và trình bày ý kiến.

4
Giai đoạn 04

Ôn tập & thi thử

Ôn tổng hợp, đánh giá cuối khóa và mô phỏng cấu trúc đề Hanban HSK4.

Phương pháp học

Bốn trụ cột đào tạo

❖

HSK4 được tổ chức theo hướng ứng dụng, giúp học viên phát triển cân bằng bốn kỹ năng và làm quen dần với yêu cầu của bài thi HSK4.

01

Từ vựng trong ngữ cảnh

Dạy từ theo chủ đề và ngữ cảnh thực tế để tăng khả năng ghi nhớ và vận dụng.

02

Phát triển 4 kỹ năng

Phát triển đồng đều Nghe – Nói – Đọc – Viết trong từng buổi học.

03

Ngữ pháp ứng dụng

Học ngữ pháp qua tình huống giao tiếp, hội thoại, thảo luận và bài tập thực hành.

04

Luyện đề & theo sát

Kết hợp đọc hiểu, viết, cấu trúc đề HSK4, ôn tập định kỳ và hỗ trợ tiến độ xuyên suốt khóa.

Học viên tương tác trong lớp tiếng Trung
Học viên thực hành tiếng Trung
Đánh giá & kiểm tra

Theo dõi tiến độ đến cuối khóa

❖
01

Ôn tập giữa khóa

Kiểm tra định kỳ sau từng giai đoạn học tập.

02

Thi giữa khóa

Kiểm tra giữa khóa nhằm đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức.

03

Ôn tập cuối khóa

Ôn tập tổng hợp trước khi kết thúc khóa học.

04

Thi cuối khóa

Bài thi mô phỏng theo cấu trúc đề Hanban HSK4.

05

Hình thức đánh giá

Đánh giá Nghe – Nói – Đọc – Viết, mô phỏng bài thi thực tế.

06

Chứng nhận hoàn thành

Cấp giấy chứng nhận hoàn thành khóa học cho học viên đạt yêu cầu.

Giấy chứng nhận hoàn thành khóa học HSK4 - Tiếng Trung Xin Chào

Giấy chứng nhận hoàn thành khóa học HSK4 — Tiếng Trung Xin Chào

Minh chứng thực tế

Những bước tiến của học viên

❖
Cam kết đầu ra

Cam kết chuẩn đầu ra HSK4

Kết quả học tập được gắn với mục tiêu cụ thể và điều kiện áp dụng rõ ràng.

✓

Đảm bảo học viên nắm vững kiến thức và kỹ năng theo chuẩn HSK4.

✓

Đảm bảo học viên sử dụng khoảng 1.200 từ vựng và vận dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp.

✓

Đảm bảo học viên giao tiếp tự tin trong các tình huống thực tế.

✓

Đảm bảo học viên có khả năng đọc hiểu văn bản thông dụng, viết đoạn văn và trình bày ý kiến.

✓

Đảm bảo học viên có đủ năng lực tham gia và đạt mục tiêu kỳ thi HSK4.

✓

Học lại miễn phí hoặc kèm lại miễn phí đến khi đạt chuẩn đầu ra nếu kết quả chưa đạt yêu cầu.

✓

Tặng miễn phí giáo trình và tài liệu học tập trong suốt khóa học.

✓

Hỗ trợ giải đáp thắc mắc và ôn tập xuyên suốt quá trình học.

Điều kiện áp dụng: tham gia tối thiểu 95% số buổi học, hoàn thành đầy đủ bài tập và các bài kiểm tra theo yêu cầu của khóa học.

Sẵn sàng chinh phục HSK4?

Để lại thông tin ở form tư vấn bên dưới để được hỗ trợ kiểm tra đầu vào, lựa chọn hình thức và lịch học phù hợp.

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi