1. Mục tiêu bài học:
- Hiểu và sử dụng các cấu trúc ngữ pháp để nói về khoảng thời gian.
- Mở rộng từ vựng liên quan đến việc học tập và các hoạt động liên quan.
- Phát triển kỹ năng giao tiếp để hỏi và trả lời về thời gian học một ngôn ngữ hoặc làm một việc gì đó.

2. Từ vựng (词汇):
- Thời gian và khoảng thời gian (时间和时长):
- 多久 (duōjiǔ) – Bao lâu
- 以前 (yǐqián) – Trước đây
- 已经 (yǐjīng) – Đã
- 还 (hái) – Vẫn, còn
- 刚刚 (gānggāng) – Mới
- 长时间 (cháng shíjiān) – Thời gian dài
- 短时间 (duǎn shíjiān) – Thời gian ngắn
- 几年 (jǐ nián) – Mấy năm
- 几个月 (jǐ gè yuè) – Mấy tháng
- 几个星期 (jǐ gè xīngqī) – Mấy tuần
- 几天 (jǐ tiān) – Mấy ngày
- 小时 (xiǎoshí) – Giờ
- 分钟 (fēnzhōng) – Phút
- 刻钟 (kè zhōng) – 15 phút
- Hoạt động học tập (学习活动):
- 学习 (xuéxí) – Học tập
- 练习 (liànxí) – Luyện tập
- 上课 (shàngkè) – Đi học
- 写作业 (xiě zuòyè) – Làm bài tập
- 看书 (kàn shū) – Đọc sách
- 复习 (fùxí) – Ôn tập
- 预习 (yùxí) – Chuẩn bị bài
- 做练习 (zuò liànxí) – Làm bài tập
- 听力 (tīnglì) – Nghe hiểu
- 说话 (shuōhuà) – Nói chuyện
- 写字 (xiězì) – Viết chữ
3. Ngữ pháp (语法):
- Hỏi và trả lời về khoảng thời gian:
- 你学汉语多久了? (Nǐ xué hànyǔ duōjiǔ le?) – Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?
- 我学汉语三年了。 (Wǒ xué hànyǔ sān nián le.) – Tôi đã học tiếng Trung được ba năm rồi.
- 他学汉语两个星期了。 (Tā xué hànyǔ liǎng gè xīngqī le.) – Anh ấy đã học tiếng Trung được hai tuần rồi.
- Cấu trúc ngữ pháp liên quan đến thời gian:
- 已经…了 (yǐjīng… le) – Đã… rồi
- Ví dụ: 我已经学汉语半年了。 (Wǒ yǐjīng xué hànyǔ bàn nián le.) – Tôi đã học tiếng Trung được nửa năm rồi.
- …多长时间了? (… duō cháng shíjiān le?) – … bao lâu rồi?
- Ví dụ: 你学汉语多长时间了? (Nǐ xué hànyǔ duō cháng shíjiān le?) – Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
- 从…到… (cóng… dào…) – Từ… đến…
- Ví dụ: 从早上到晚上,我都在学习。 (Cóng zǎoshang dào wǎnshang, wǒ dōu zài xuéxí.) – Từ sáng đến tối, tôi đều đang học.
- …以前 (… yǐqián) – Trước khi…
- Ví dụ: 我五年前学过汉语。 (Wǒ wǔ nián qián xué guò hànyǔ.) – Tôi đã học tiếng Trung từ 5 năm trước.
- …以后 (… yǐhòu) – Sau khi…
- Ví dụ: 上课以后,我要做作业。 (Shàngkè yǐhòu, wǒ yào zuò zuòyè.) – Sau giờ học, tôi phải làm bài tập.
- Miêu tả tần suất:
- 每天 (měi tiān) – Mỗi ngày
- Ví dụ: 我每天都练习说汉语。 (Wǒ měitiān dōu liànxí shuō hànyǔ.) – Tôi luyện nói tiếng Trung mỗi ngày.
- 每周 (měi zhōu) – Mỗi tuần
- Ví dụ: 我每周上三次汉语课。 (Wǒ měizhōu shàng sān cì hànyǔ kè.) – Tôi học tiếng Trung ba lần mỗi tuần.
- 每月 (měi yuè) – Mỗi tháng
- Ví dụ: 我每月参加汉语考试。 (Wǒ měi yuè cānjiā hànyǔ kǎoshì.) – Tôi tham gia kỳ thi tiếng Trung mỗi tháng.
4. Đoạn hội thoại mẫu (对话示例):
- A: 你学汉语多久了? (Nǐ xué hànyǔ duōjiǔ le?) – Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?
- B: 我学汉语已经一年了。 (Wǒ xué hànyǔ yǐjīng yī nián le.) – Tôi đã học tiếng Trung được một năm rồi.
- A: 你每天学几个小时? (Nǐ měitiān xué jǐ gè xiǎoshí?) – Bạn học mấy giờ mỗi ngày?
- B: 我每天学两个小时。 (Wǒ měitiān xué liǎng gè xiǎoshí.) – Tôi học hai giờ mỗi ngày.
- A: 你觉得汉语难吗? (Nǐ juéde hànyǔ nán ma?) – Bạn thấy tiếng Trung khó không?
- B: 刚开始很难,现在好多了。 (Gāng kāishǐ hěn nán, xiànzài hǎo duō le.) – Ban đầu rất khó, bây giờ thì đỡ nhiều rồi.
5. Bài tập từ vựng và ngữ pháp (词汇和语法练习):
- Điền từ vào chỗ trống:
- 你学汉语了? (Nǐ xué hànyǔ le?) – Bạn học tiếng Trung __ rồi?
- Đáp án: 多久 (duōjiǔ) – bao lâu / 几年 (jǐ nián) – mấy năm / 多长时间 (duō cháng shíjiān) – bao lâu
- 我学汉语三年了。 (Wǒ xué hànyǔ sān nián le.) – Tôi __ học tiếng Trung được ba năm rồi.
- Đáp án: 已经 (yǐjīng) – đã / 还 (hái) – vẫn / 刚刚 (gānggāng) – mới
- Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:
- 他学汉语半年。 (Tā xué hànyǔ bàn nián.) – Anh ấy __ học tiếng Trung nửa năm.
- A: 已经 (yǐjīng) – đã
- B: 正在 (zhèngzài) – đang
- C: 以前 (yǐqián) – trước
- Đáp án: A
- Đặt câu với từ vựng đã học:
- 学习 (xuéxí) – học tập
- 练习 (liànxí) – luyện tập
- 上课 (shàngkè) – đi học
6. Hoạt động giao tiếp (交流活动):
- Thực hành giao tiếp về thời gian học tiếng Trung:
- Học viên làm việc theo cặp hoặc nhóm nhỏ để thảo luận về thời gian học tiếng Trung của mình.
- Sử dụng các câu hỏi như: “你学汉语多久了?” và “你每天学几个小时?” để thảo luận.
- Trò chơi đóng vai (角色扮演):
- Một học viên đóng vai là người học tiếng Trung lâu năm, người còn lại là người mới bắt đầu học.
- Ví dụ: Một học viên hỏi người khác về kinh nghiệm và thời gian học tiếng Trung.
- **Vi
ết nhật ký học tập (写学习的日记):**
- Học viên viết nhật ký ngắn về quá trình học tiếng Trung của mình, sử dụng từ vựng và cấu trúc đã học.