fbpx

HSK 3 – Bài 8: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? (你学汉语多久了?)


1. Mục tiêu bài học:

  • Hiểu và sử dụng các cấu trúc ngữ pháp để nói về khoảng thời gian.
  • Mở rộng từ vựng liên quan đến việc học tập và các hoạt động liên quan.
  • Phát triển kỹ năng giao tiếp để hỏi và trả lời về thời gian học một ngôn ngữ hoặc làm một việc gì đó.

2. Từ vựng (词汇):

  • Thời gian và khoảng thời gian (时间和时长):
  • 多久 (duōjiǔ) – Bao lâu
  • 以前 (yǐqián) – Trước đây
  • 已经 (yǐjīng) – Đã
  • 还 (hái) – Vẫn, còn
  • 刚刚 (gānggāng) – Mới
  • 长时间 (cháng shíjiān) – Thời gian dài
  • 短时间 (duǎn shíjiān) – Thời gian ngắn
  • 几年 (jǐ nián) – Mấy năm
  • 几个月 (jǐ gè yuè) – Mấy tháng
  • 几个星期 (jǐ gè xīngqī) – Mấy tuần
  • 几天 (jǐ tiān) – Mấy ngày
  • 小时 (xiǎoshí) – Giờ
  • 分钟 (fēnzhōng) – Phút
  • 刻钟 (kè zhōng) – 15 phút
  • Hoạt động học tập (学习活动):
  • 学习 (xuéxí) – Học tập
  • 练习 (liànxí) – Luyện tập
  • 上课 (shàngkè) – Đi học
  • 写作业 (xiě zuòyè) – Làm bài tập
  • 看书 (kàn shū) – Đọc sách
  • 复习 (fùxí) – Ôn tập
  • 预习 (yùxí) – Chuẩn bị bài
  • 做练习 (zuò liànxí) – Làm bài tập
  • 听力 (tīnglì) – Nghe hiểu
  • 说话 (shuōhuà) – Nói chuyện
  • 写字 (xiězì) – Viết chữ

3. Ngữ pháp (语法):

  • Hỏi và trả lời về khoảng thời gian:
  • 你学汉语多久了? (Nǐ xué hànyǔ duōjiǔ le?) – Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?
  • 我学汉语三年了。 (Wǒ xué hànyǔ sān nián le.) – Tôi đã học tiếng Trung được ba năm rồi.
  • 他学汉语两个星期了。 (Tā xué hànyǔ liǎng gè xīngqī le.) – Anh ấy đã học tiếng Trung được hai tuần rồi.
  • Cấu trúc ngữ pháp liên quan đến thời gian:
  • 已经…了 (yǐjīng… le) – Đã… rồi
    • Ví dụ: 我已经学汉语半年了。 (Wǒ yǐjīng xué hànyǔ bàn nián le.) – Tôi đã học tiếng Trung được nửa năm rồi.
  • …多长时间了? (… duō cháng shíjiān le?) – … bao lâu rồi?
    • Ví dụ: 你学汉语多长时间了? (Nǐ xué hànyǔ duō cháng shíjiān le?) – Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
  • 从…到… (cóng… dào…) – Từ… đến…
    • Ví dụ: 从早上到晚上,我都在学习。 (Cóng zǎoshang dào wǎnshang, wǒ dōu zài xuéxí.) – Từ sáng đến tối, tôi đều đang học.
  • …以前 (… yǐqián) – Trước khi…
    • Ví dụ: 我五年前学过汉语。 (Wǒ wǔ nián qián xué guò hànyǔ.) – Tôi đã học tiếng Trung từ 5 năm trước.
  • …以后 (… yǐhòu) – Sau khi…
    • Ví dụ: 上课以后,我要做作业。 (Shàngkè yǐhòu, wǒ yào zuò zuòyè.) – Sau giờ học, tôi phải làm bài tập.
  • Miêu tả tần suất:
  • 每天 (měi tiān) – Mỗi ngày
    • Ví dụ: 我每天都练习说汉语。 (Wǒ měitiān dōu liànxí shuō hànyǔ.) – Tôi luyện nói tiếng Trung mỗi ngày.
  • 每周 (měi zhōu) – Mỗi tuần
    • Ví dụ: 我每周上三次汉语课。 (Wǒ měizhōu shàng sān cì hànyǔ kè.) – Tôi học tiếng Trung ba lần mỗi tuần.
  • 每月 (měi yuè) – Mỗi tháng
    • Ví dụ: 我每月参加汉语考试。 (Wǒ měi yuè cānjiā hànyǔ kǎoshì.) – Tôi tham gia kỳ thi tiếng Trung mỗi tháng.

4. Đoạn hội thoại mẫu (对话示例):

  • A: 你学汉语多久了? (Nǐ xué hànyǔ duōjiǔ le?) – Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?
  • B: 我学汉语已经一年了。 (Wǒ xué hànyǔ yǐjīng yī nián le.) – Tôi đã học tiếng Trung được một năm rồi.
  • A: 你每天学几个小时? (Nǐ měitiān xué jǐ gè xiǎoshí?) – Bạn học mấy giờ mỗi ngày?
  • B: 我每天学两个小时。 (Wǒ měitiān xué liǎng gè xiǎoshí.) – Tôi học hai giờ mỗi ngày.
  • A: 你觉得汉语难吗? (Nǐ juéde hànyǔ nán ma?) – Bạn thấy tiếng Trung khó không?
  • B: 刚开始很难,现在好多了。 (Gāng kāishǐ hěn nán, xiànzài hǎo duō le.) – Ban đầu rất khó, bây giờ thì đỡ nhiều rồi.

5. Bài tập từ vựng và ngữ pháp (词汇和语法练习):

  • Điền từ vào chỗ trống:
  • 你学汉语了? (Nǐ xué hànyǔ le?) – Bạn học tiếng Trung __ rồi?
    • Đáp án: 多久 (duōjiǔ) – bao lâu / 几年 (jǐ nián) – mấy năm / 多长时间 (duō cháng shíjiān) – bao lâu
  • 我学汉语三年了。 (Wǒ xué hànyǔ sān nián le.) – Tôi __ học tiếng Trung được ba năm rồi.
    • Đáp án: 已经 (yǐjīng) – đã / 还 (hái) – vẫn / 刚刚 (gānggāng) – mới
  • Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:
  • 他学汉语半年。 (Tā xué hànyǔ bàn nián.) – Anh ấy __ học tiếng Trung nửa năm.
    • A: 已经 (yǐjīng) – đã
    • B: 正在 (zhèngzài) – đang
    • C: 以前 (yǐqián) – trước
    • Đáp án: A
  • Đặt câu với từ vựng đã học:
  • 学习 (xuéxí) – học tập
  • 练习 (liànxí) – luyện tập
  • 上课 (shàngkè) – đi học

6. Hoạt động giao tiếp (交流活动):

  • Thực hành giao tiếp về thời gian học tiếng Trung:
  • Học viên làm việc theo cặp hoặc nhóm nhỏ để thảo luận về thời gian học tiếng Trung của mình.
  • Sử dụng các câu hỏi như: “你学汉语多久了?” và “你每天学几个小时?” để thảo luận.
  • Trò chơi đóng vai (角色扮演):
  • Một học viên đóng vai là người học tiếng Trung lâu năm, người còn lại là người mới bắt đầu học.
  • Ví dụ: Một học viên hỏi người khác về kinh nghiệm và thời gian học tiếng Trung.
  • **Vi

ết nhật ký học tập (写学习的日记):**

  • Học viên viết nhật ký ngắn về quá trình học tiếng Trung của mình, sử dụng từ vựng và cấu trúc đã học.

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi