fbpx

HSK 3 – Bài 7: Bạn thường làm gì vào buổi tối? (你晚上一般做什么?)


1. Mục tiêu bài học:

  • Mở rộng từ vựng liên quan đến các hoạt động buổi tối.
  • Hiểu và sử dụng các cấu trúc ngữ pháp để miêu tả thói quen hàng ngày.
  • Phát triển kỹ năng giao tiếp thông qua việc trao đổi về các hoạt động buổi tối.

2. Từ vựng (词汇):

  • Hoạt động buổi tối (晚上活动):
  • 看电视 (kàn diànshì) – Xem TV
  • 看电影 (kàn diànyǐng) – Xem phim
  • 听音乐 (tīng yīnyuè) – Nghe nhạc
  • 上网 (shàngwǎng) – Lướt web
  • 做饭 (zuò fàn) – Nấu ăn
  • 吃晚饭 (chī wǎnfàn) – Ăn tối
  • 洗澡 (xǐzǎo) – Tắm
  • 读书 (dúshū) – Đọc sách
  • 写作业 (xiě zuòyè) – Làm bài tập
  • 打电话 (dǎ diànhuà) – Gọi điện thoại
  • 出去散步 (chūqù sànbù) – Đi dạo
  • 看书 (kàn shū) – Đọc sách
  • 聊天 (liáotiān) – Nói chuyện
  • 玩游戏 (wán yóuxì) – Chơi game
  • 睡觉 (shuìjiào) – Ngủ
  • 上课 (shàngkè) – Đi học (lớp học buổi tối)
  • 看新闻 (kàn xīnwén) – Xem tin tức
  • 吃夜宵 (chī yèxiāo) – Ăn đêm
  • 运动 (yùndòng) – Tập thể dục

3. Ngữ pháp (语法):

  • Miêu tả thói quen và hoạt động hàng ngày:
  • 一般 (yībān) – Thường
    • Ví dụ: 我晚上一般看电视。 (Wǒ wǎnshang yībān kàn diànshì.) – Tôi thường xem TV vào buổi tối.
  • 通常 (tōngcháng) – Thường
    • Ví dụ: 他晚上通常看书。 (Tā wǎnshang tōngcháng kàn shū.) – Anh ấy thường đọc sách vào buổi tối.
  • 平时 (píngshí) – Bình thường, thường ngày
    • Ví dụ: 平时我晚上不出去。 (Píngshí wǒ wǎnshang bù chūqù.) – Bình thường tôi không ra ngoài vào buổi tối.
  • Hỏi về thói quen buổi tối của người khác:
  • 你晚上一般做什么? (Nǐ wǎnshang yībān zuò shénme?) – Bạn thường làm gì vào buổi tối?
  • 你晚上喜欢做什么? (Nǐ wǎnshang xǐhuān zuò shénme?) – Bạn thích làm gì vào buổi tối?
  • 你晚上几点睡觉? (Nǐ wǎnshang jǐ diǎn shuìjiào?) – Bạn ngủ lúc mấy giờ vào buổi tối?
  • Mô tả hành động liên tiếp:
  • 先…然后… (xiān… ránhòu…) – Trước tiên… sau đó…
    • Ví dụ: 我晚上先吃晚饭,然后看电视。 (Wǒ wǎnshang xiān chī wǎnfàn, ránhòu kàn diànshì.) – Buổi tối, tôi ăn tối trước, sau đó xem TV.
  • 一边…一边… (yībiān… yībiān…) – Vừa… vừa…
    • Ví dụ: 她喜欢一边看电视一边吃零食。 (Tā xǐhuān yībiān kàn diànshì yībiān chī língshí.) – Cô ấy thích vừa xem TV vừa ăn vặt.
  • 有时候…有时候… (yǒu shíhòu… yǒu shíhòu…) – Đôi khi… đôi khi…
    • Ví dụ: 我有时候读书,有时候看电影。 (Wǒ yǒu shíhòu dúshū, yǒu shíhòu kàn diànyǐng.) – Tôi đôi khi đọc sách, đôi khi xem phim.
  • Cấu trúc nhấn mạnh thời gian hoặc tần suất:
  • 每晚 (měi wǎn) – Mỗi tối
    • Ví dụ: 我每晚都跑步。 (Wǒ měi wǎn dōu pǎobù.) – Tôi chạy bộ mỗi tối.
  • 经常 (jīngcháng) – Thường xuyên
    • Ví dụ: 他经常晚上打游戏。 (Tā jīngcháng wǎnshang dǎ yóuxì.) – Anh ấy thường xuyên chơi game vào buổi tối.
  • 很少 (hěn shǎo) – Rất hiếm khi
    • Ví dụ: 我很少晚上出去。 (Wǒ hěn shǎo wǎnshang chūqù.) – Tôi rất hiếm khi ra ngoài vào buổi tối.

4. Đoạn hội thoại mẫu (对话示例):

  • A: 你晚上一般做什么? (Nǐ wǎnshang yībān zuò shénme?) – Bạn thường làm gì vào buổi tối?
  • B: 我晚上一般看电视,有时候看电影。 (Wǒ wǎnshang yībān kàn diànshì, yǒu shíhòu kàn diànyǐng.) – Tôi thường xem TV vào buổi tối, đôi khi xem phim.
  • A: 你几点吃晚饭? (Nǐ jǐ diǎn chī wǎnfàn?) – Bạn ăn tối lúc mấy giờ?
  • B: 我通常六点半吃晚饭。 (Wǒ tōngcháng liù diǎn bàn chī wǎnfàn.) – Tôi thường ăn tối lúc 6 giờ 30.
  • A: 吃晚饭后你做什么? (Chī wǎnfàn hòu nǐ zuò shénme?) – Sau khi ăn tối, bạn làm gì?
  • B: 吃完晚饭后,我先洗澡,然后读书。 (Chī wán wǎnfàn hòu, wǒ xiān xǐzǎo, ránhòu dúshū.) – Sau khi ăn tối, tôi tắm trước, sau đó đọc sách.
  • Câu hỏi bổ sung:
  • 你晚上会做饭吗? (Nǐ wǎnshang huì zuòfàn ma?) – Bạn có nấu ăn vào buổi tối không?
  • 你喜欢晚上出去吗? (Nǐ xǐhuān wǎnshang chūqù ma?) – Bạn có thích ra ngoài vào buổi tối không?
  • 你晚上看什么类型的电视节目? (Nǐ wǎnshang kàn shénme lèixíng de diànshì jiémù?) – Bạn xem loại chương trình TV nào vào buổi tối?

5. Bài tập từ vựng và ngữ pháp (词汇和语法练习):

  • Điền từ vào chỗ trống:
  • 我晚上一般 。 (Wǒ wǎnshang yībān .) – Tôi thường __ vào buổi tối.
    • Đáp án: 看书 (kàn shū) – đọc sách / 看电影 (kàn diànyǐng) – xem phim / 吃晚饭 (chī wǎnfàn) – ăn tối
  • 吃完晚饭后,我 。 (Chī wán wǎnfàn hòu, wǒ .) – Sau khi ăn tối, tôi __.
    • Đáp án: 洗澡 (xǐzǎo) – tắm / 看电视 (kàn diànshì) – xem TV / 做作业 (zuò zuòyè) – làm bài tập
  • Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:
  • 我 _ 洗澡 _ 看书。 (Wǒ _ xǐzǎo _ kàn shū.) – Tôi _ tắm _ đọc sách.
    • A: 先 (xiān) – trước, 然后 (ránhòu) – sau đó
    • B: 先 (xiān) – trước, 再 (zài) – rồi
    • C: 先 (xiān) – trước, 和 (hé) – và
    • Đáp án: A
  • Đặt câu với từ vựng đã học:
  • 上网 (shàngwǎng) – lướt web
  • 出去散步 (chūqù sànbù) – đi dạo
  • 睡觉 (shuìjiào) – ngủ

6. Hoạt động giao tiếp (交流活动):

  • Thực hành giao tiếp về hoạt động buổi tối:
  • Học viên làm việc theo cặp hoặc nhóm nhỏ để thảo luận về thói quen buổi tối của mình.
  • Sử dụng các câu hỏi như: “你晚上一般做什么?” và “你几点睡觉?” để thảo luận.
  • Trò chơi đóng vai (角色扮演):
  • Một học viên đóng vai là một người hỏi về thói quen buổi tối của người khác, người còn lại sẽ trả lời.
  • Ví dụ: Một học viên hỏi về kế hoạch buổi tối của người khác, người còn lại sẽ trả lời chi tiết.
  • Viết nhật ký buổi tối (写晚上的日记):
  • Học viên viết nhật ký ngắn về các hoạt động của họ vào buổi tối, sử dụng từ vựng và cấu trúc đã học.

Leave A Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn ngay

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cơ sở quận 10

Giờ làm việc

Đang có Khuyến mãi