Bài 10: Bạn muốn mua gì? (你想买什么?)
Bài học này giúp học viên học cách nói về việc mua sắm, hỏi và trả lời về nhu cầu mua hàng, cũng như cách giao tiếp với người bán hàng. Nội dung bài học sẽ tập trung vào các từ vựng liên quan đến mua sắm, cách hỏi giá cả, diễn tả mong muốn mua hàng, và các kỹ năng giao tiếp cơ bản khi mua sắm.
1. Mục tiêu học tập:
- Học từ vựng và cụm từ liên quan đến mua sắm.
- Hiểu và sử dụng cấu trúc câu để hỏi và trả lời về nhu cầu mua hàng.
- Thực hành kỹ năng giao tiếp khi mua sắm, bao gồm hỏi giá, thương lượng và mua hàng.
- Cải thiện khả năng nghe, nói, đọc và viết trong ngữ cảnh mua sắm.

2. Từ vựng chủ đề:
Các loại cửa hàng và địa điểm:
- 商店 (shāngdiàn) – Cửa hàng
- 超市 (chāoshì) – Siêu thị
- 市场 (shìchǎng) – Chợ
- 百货公司 (bǎihuò gōngsī) – Cửa hàng bách hóa
- 购物中心 (gòuwù zhōngxīn) – Trung tâm mua sắm
- 便利店 (biànlìdiàn) – Cửa hàng tiện lợi
Sản phẩm và hàng hóa:
- 衣服 (yīfú) – Quần áo
- 鞋 (xié) – Giày
- 食品 (shípǐn) – Thực phẩm
- 饮料 (yǐnliào) – Đồ uống
- 水果 (shuǐguǒ) – Trái cây
- 蔬菜 (shūcài) – Rau củ
- 电子产品 (diànzǐ chǎnpǐn) – Sản phẩm điện tử
- 书 (shū) – Sách
- 玩具 (wánjù) – Đồ chơi
Hoạt động mua sắm:
- 买 (mǎi) – Mua
- 卖 (mài) – Bán
- 付款 (fùkuǎn) – Thanh toán
- 找 (zhǎo) – Tìm
- 看 (kàn) – Xem
- 试 (shì) – Thử
- 选择 (xuǎnzé) – Chọn
- 推荐 (tuījiàn) – Đề nghị, giới thiệu
Câu hỏi về giá cả:
- 多少钱? (Duōshǎo qián?) – Bao nhiêu tiền?
- 这个多少钱? (Zhège duōshǎo qián?) – Cái này bao nhiêu tiền?
- 可以便宜一点吗? (Kěyǐ piányí yīdiǎn ma?) – Có thể giảm giá một chút không?
- 太贵了! (Tài guì le!) – Đắt quá!
Thể hiện mong muốn mua hàng:
- 我想买 [sản phẩm]。 (Wǒ xiǎng mǎi [sản phẩm].) – Tôi muốn mua [sản phẩm].
- Ví dụ: 我想买衣服。 (Wǒ xiǎng mǎi yīfú.) – Tôi muốn mua quần áo.
- 你有 [sản phẩm] 吗? (Nǐ yǒu [sản phẩm] ma?) – Bạn có [sản phẩm] không?
- Ví dụ: 你有苹果吗? (Nǐ yǒu píngguǒ ma?) – Bạn có táo không?
- 请给我 [sản phẩm]。 (Qǐng gěi wǒ [sản phẩm].) – Làm ơn cho tôi [sản phẩm].
- Ví dụ: 请给我一杯咖啡。 (Qǐng gěi wǒ yī bēi kāfēi.) – Làm ơn cho tôi một cốc cà phê.
3. Ngữ pháp và cấu trúc câu:
Hỏi về nhu cầu mua sắm:
- 你想买什么? (Nǐ xiǎng mǎi shénme?) – Bạn muốn mua gì?
- 你需要什么? (Nǐ xūyào shénme?) – Bạn cần gì?
- 你在找什么? (Nǐ zài zhǎo shénme?) – Bạn đang tìm gì?
Trả lời về nhu cầu mua sắm:
- 我想买 [sản phẩm]。 (Wǒ xiǎng mǎi [sản phẩm].) – Tôi muốn mua [sản phẩm].
- Ví dụ: 我想买苹果。 (Wǒ xiǎng mǎi píngguǒ.) – Tôi muốn mua táo.
- 我需要 [sản phẩm]。 (Wǒ xūyào [sản phẩm].) – Tôi cần [sản phẩm].
- Ví dụ: 我需要一瓶水。 (Wǒ xūyào yī píng shuǐ.) – Tôi cần một chai nước.
- 我在找 [sản phẩm]。 (Wǒ zài zhǎo [sản phẩm].) – Tôi đang tìm [sản phẩm].
- Ví dụ: 我在找一本书。 (Wǒ zài zhǎo yī běn shū.) – Tôi đang tìm một cuốn sách.
Hỏi và trả lời về giá cả:
- 这个多少钱? (Zhège duōshǎo qián?) – Cái này bao nhiêu tiền?
- 那件衣服多少钱? (Nà jiàn yīfú duōshǎo qián?) – Cái áo kia bao nhiêu tiền?
- 你们这里的水果怎么卖? (Nǐmen zhèlǐ de shuǐguǒ zěnme mài?) – Trái cây ở đây bán như thế nào?
- 太贵了!可以便宜一点吗? (Tài guì le! Kěyǐ piányí yīdiǎn ma?) – Đắt quá! Có thể giảm giá một chút không?
- 这是最便宜的吗? (Zhè shì zuì piányí de ma?) – Đây là giá rẻ nhất chưa?
Thương lượng và quyết định mua hàng:
- 你能再便宜点吗? (Nǐ néng zài piányí diǎn ma?) – Bạn có thể giảm giá thêm không?
- 我会买它。 (Wǒ huì mǎi tā.) – Tôi sẽ mua nó.
- 我再考虑一下。 (Wǒ zài kǎolǜ yīxià.) – Tôi sẽ suy nghĩ thêm.
- 谢谢,我只看看。 (Xièxiè, wǒ zhǐ kànkan.) – Cảm ơn, tôi chỉ xem thôi.
4. Ví dụ hội thoại:
- Hỏi về nhu cầu mua sắm:
- A: 你想买什么? (Nǐ xiǎng mǎi shénme?) – Bạn muốn mua gì?
- B: 我想买一些水果。 (Wǒ xiǎng mǎi yīxiē shuǐguǒ.) – Tôi muốn mua một ít trái cây.
- Hỏi và trả lời về giá cả:
- A: 这个苹果多少钱? (Zhège píngguǒ duōshǎo qián?) – Quả táo này bao nhiêu tiền?
- B: 三块钱一个。 (Sān kuài qián yī gè.) – Ba đồng một quả.
- A: 可以便宜一点吗? (Kěyǐ piányí yīdiǎn ma?) – Có thể giảm giá một chút không?
- Thương lượng và mua hàng:
- A: 这件衣服多少钱? (Zhè jiàn yīfú duōshǎo qián?) – Cái áo này bao nhiêu tiền?
- B: 100块。 (Yībǎi kuài.) – 100 đồng.
- A: 太贵了!可以便宜一点吗? (Tài guì le! Kěyǐ piányí yīdiǎn ma?) – Đắt quá! Có thể giảm giá một chút không?
- B: 80块怎么样? (Bāshí kuài zěnmeyàng?) – 80 đồng thì sao?
- A: 好的,我买了。 (Hǎo de, wǒ mǎi le.) – Được rồi, tôi mua.
- Chỉ xem hàng:
- A: 你需要什么帮助吗? (Nǐ xūyào shénme bāngzhù ma?) – Bạn cần giúp gì không?
- B: 谢谢,我只看看。 (Xièxiè, wǒ zhǐ kàn
kan.) – Cảm ơn, tôi chỉ xem thôi.
5. Hoạt động thực hành:
Hoạt động nghe:
- Nghe các đoạn hội thoại về việc mua sắm, đặc biệt là hỏi giá và thương lượng.
Hoạt động nói:
- Thực hành đóng vai mua sắm, trong đó một người sẽ là người mua hàng và người kia là người bán hàng. Tập trung vào việc hỏi giá, trả giá và quyết định mua hàng.
Hoạt động viết:
- Viết một đoạn văn ngắn miêu tả một buổi đi mua sắm của bạn, bao gồm những gì bạn đã mua và cách bạn giao tiếp với người bán hàng.
Hoạt động nhóm:
- Chia nhóm để thảo luận và đóng vai trong các tình huống mua sắm khác nhau, như mua quần áo, mua thực phẩm, và mua hàng điện tử.
6. Bài tập và hoạt động bổ sung:
Bài tập từ vựng:
- Điền từ vào chỗ trống:
- 我想买。 (Wǒ xiǎng mǎi .) – Tôi muốn mua __.
- Đáp án: 衣服 (yīfú) – Quần áo
- 多少钱? ( duōshǎo qián?) – __ bao nhiêu tiền?
- Đáp án: 这本书 (zhè běn shū) – Cuốn sách này
Bài tập ngữ pháp:
- Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:
- 你 / 买 / 什么 / 想 / ? (Nǐ / mǎi / shénme / xiǎng / ? )
- 你想买什么? (Nǐ xiǎng mǎi shénme?) – Bạn muốn mua gì?
- 这 / 钱 / 多少 / 件衣服 / ? (Zhè / qián / duōshǎo / jiàn yīfú / ? )
- 这件衣服多少钱? (Zhè jiàn yīfú duōshǎo qián?) – Cái áo này bao nhiêu tiền?
Hoạt động trò chơi:
- Trò chơi “Đi tìm giá rẻ”: Học viên sẽ tìm giá của các sản phẩm khác nhau trong các cửa hàng ảo và chọn ra sản phẩm có giá rẻ nhất.
- Trò chơi “Danh sách mua sắm”: Học viên sẽ lập danh sách những thứ cần mua và thực hiện nhiệm vụ mua sắm theo danh sách đó trong các kịch bản khác nhau.
Tóm tắt:
Bài học “Bạn muốn mua gì?” giúp học viên hiểu và thực hành cách giao tiếp trong ngữ cảnh mua sắm. Học viên sẽ nắm vững từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến việc hỏi giá, thể hiện mong muốn mua hàng và thương lượng giá cả. Qua các hoạt động thực hành, học viên sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp và tự tin hơn khi đi mua sắm bằng tiếng Trung.