Trong bài học này, học viên sẽ học cách hỏi và trả lời về thời gian của một hành động trong quá khứ hoặc tương lai. Bài học này cũng mở rộng vốn từ vựng về các thời điểm trong ngày và các từ chỉ thời gian.
1. Mục tiêu học tập:
- Học từ vựng liên quan đến thời gian và các thời điểm trong ngày.
- Hiểu và sử dụng cấu trúc câu hỏi với “什么时候” để hỏi về thời gian.
- Sử dụng “了” để chỉ hành động đã hoàn thành.
- Nâng cao kỹ năng nghe và nói trong các tình huống hỏi và trả lời về thời gian.
2. Từ vựng chủ đề:
Thời gian và thời điểm trong ngày:
- 早上 (zǎoshang) – Buổi sáng
- 上午 (shàngwǔ) – Buổi sáng (giữa sáng)
- 中午 (zhōngwǔ) – Buổi trưa
- 下午 (xiàwǔ) – Buổi chiều
- 晚上 (wǎnshàng) – Buổi tối
- 几点 (jǐ diǎn) – Mấy giờ
- 钟 (zhōng) – Giờ (dùng với số đếm, như 在五点钟 – vào lúc 5 giờ)
- 分钟 (fēnzhōng) – Phút
- 昨天 (zuótiān) – Hôm qua
- 今天 (jīntiān) – Hôm nay
- 明天 (míngtiān) – Ngày mai
- 星期 (xīngqī) – Tuần (kết hợp với số từ để chỉ thứ: 星期一 – thứ Hai)
- 什么时候 (shénme shíhòu) – Khi nào
- 回来 (huílái) – Trở về, quay lại

Từ vựng mở rộng:
- 日历 (rìlì) – Lịch
- 年 (nián) – Năm
- 月 (yuè) – Tháng
- 分钟 (fēnzhōng) – Phút
3. Ngữ pháp và cấu trúc câu:
Hỏi về thời gian với “什么时候”:
- 你什么时候回来? (Nǐ shénme shíhòu huílái?) – Khi nào bạn trở lại?
- 他什么时候到? (Tā shénme shíhòu dào?) – Anh ấy đến khi nào?
- 我们什么时候出发? (Wǒmen shénme shíhòu chūfā?) – Khi nào chúng ta xuất phát?
Sử dụng “了” để chỉ hành động đã hoàn thành:
- 我吃了早饭。 (Wǒ chīle zǎofàn.) – Tôi đã ăn sáng.
- 他回来了。 (Tā huílái le.) – Anh ấy đã trở lại.
- 我昨天看了电影。 (Wǒ zuótiān kànle diànyǐng.) – Hôm qua tôi đã xem phim.
Cách sử dụng các từ chỉ thời gian:
- 今天早上 (jīntiān zǎoshang) – Sáng nay
- 明天下午 (míngtiān xiàwǔ) – Chiều mai
- 上个星期五 (shàng gè xīngqī wǔ) – Thứ Sáu tuần trước
- 这个月 (zhège yuè) – Tháng này
4. Ví dụ hội thoại:
- Hỏi về thời gian quay lại:
- A: 你什么时候回来? (Nǐ shénme shíhòu huílái?) – Khi nào bạn trở lại?
- B: 我明天下午三点回来。 (Wǒ míngtiān xiàwǔ sān diǎn huílái.) – Tôi trở lại vào 3 giờ chiều mai.
- Hỏi về thời gian trong quá khứ:
- A: 你昨天几点离开的? (Nǐ zuótiān jǐ diǎn líkāi de?) – Hôm qua bạn rời đi lúc mấy giờ?
- B: 我昨天上午十点离开的。 (Wǒ zuótiān shàngwǔ shí diǎn líkāi de.) – Tôi rời đi lúc 10 giờ sáng hôm qua.
- Hỏi về lịch trình trong tương lai:
- A: 你什么时候去上海? (Nǐ shénme shíhòu qù Shànghǎi?) – Khi nào bạn đi Thượng Hải?
- B: 我下个星期五去。 (Wǒ xià gè xīngqī wǔ qù.) – Tôi đi vào thứ Sáu tuần tới.
5. Hoạt động thực hành:
Hoạt động nghe:
- Nghe các đoạn hội thoại ngắn về lịch trình và thời gian. Học viên lắng nghe và xác định thời gian được đề cập.
Hoạt động nói:
- Thực hành hỏi và trả lời về thời gian với bạn học. Tạo các tình huống giả định như lên kế hoạch cho một cuộc gặp gỡ hoặc một chuyến đi.
Hoạt động viết:
- Viết đoạn văn ngắn mô tả kế hoạch trong ngày hoặc tuần của bạn, bao gồm các thời điểm cụ thể và hoạt động bạn sẽ làm.
Hoạt động nhóm:
- Làm việc theo nhóm để tạo ra một lịch trình giả định cho một sự kiện hoặc một chuyến đi. Sau đó, mỗi nhóm sẽ trình bày kế hoạch của mình cho lớp.
6. Bài tập và hoạt động bổ sung:
Bài tập từ vựng:
- Điền từ vào chỗ trống:
- 我今天___点去学校。 (Wǒ jīntiān ___ diǎn qù xuéxiào.) – Tôi đến trường vào lúc ___ giờ hôm nay.
- 你___回家? (Nǐ ___ huí jiā?) – Khi nào bạn về nhà?
- 她昨天___回来。 (Tā zuótiān ___ huílái.) – Cô ấy trở lại vào ___ hôm qua.
Bài tập ngữ pháp:
- Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:
- 什么时候 / 你 / 吃饭? (shénme shíhòu / nǐ / chīfàn?)
- 你什么时候吃饭? (Nǐ shénme shíhòu chīfàn?) – Khi nào bạn ăn cơm?
- 几点 / 明天 / 上课 / 我们? (jǐ diǎn / míngtiān / shàngkè / wǒmen?)
- 我们明天几点上课? (Wǒmen míngtiān jǐ diǎn shàngkè?) – Chúng ta học lúc mấy giờ ngày mai?
- 什么时候 / 你 / 吃饭? (shénme shíhòu / nǐ / chīfàn?)
Hoạt động trò chơi:
- Trò chơi “Lịch trình bí ẩn”: Một học viên mô tả một lịch trình trong ngày của mình mà không nêu rõ thời gian cụ thể, các học viên khác sẽ hỏi “什么时候” để tìm ra các thời điểm.
- Trò chơi “Thời gian đố vui”: Giáo viên đọc một câu và học viên sẽ trả lời câu hỏi liên quan đến thời gian chính xác.
Tóm tắt:
Bài học “Khi nào bạn trở lại?” cung cấp cho học viên các từ vựng và cấu trúc câu cơ bản để hỏi và trả lời về thời gian. Bài học giúp học viên làm quen với cách diễn đạt thời gian trong tiếng Trung và sử dụng các từ chỉ thời gian trong câu hỏi và trả lời. Thông qua các hoạt động thực hành, học viên sẽ nắm vững hơn về cách diễn đạt và giao tiếp về thời gian trong các tình huống hàng ngày.